clotheshorses for drying
giàn phơi quần áo
wooden clotheshorses
giàn phơi quần áo bằng gỗ
portable clotheshorses
giàn phơi quần áo di động
metal clotheshorses
giàn phơi quần áo bằng kim loại
clotheshorses in use
giàn phơi quần áo đang được sử dụng
clotheshorses for laundry
giàn phơi quần áo để giặt
foldable clotheshorses
giàn phơi quần áo có thể gấp gọn
clotheshorses on sale
giàn phơi quần áo đang giảm giá
clotheshorses for apartments
giàn phơi quần áo cho căn hộ
clotheshorses for outdoor
giàn phơi quần áo ngoài trời
she used clotheshorses to display her latest fashion collection.
Cô ấy sử dụng manocanh để trưng bày bộ sưu tập thời trang mới nhất của mình.
during the sale, the store set up clotheshorses outside.
Trong thời gian giảm giá, cửa hàng đã bày manocanh bên ngoài.
he bought several clotheshorses for his new apartment.
Anh ấy đã mua một vài manocanh cho căn hộ mới của mình.
clotheshorses are great for air-drying delicate fabrics.
Manocanh rất tuyệt vời để phơi khô các loại vải nhẹ nhàng.
she hung her wet clothes on clotheshorses in the sun.
Cô ấy phơi quần áo ướt lên manocanh dưới ánh nắng mặt trời.
they often use clotheshorses for outdoor events to showcase merchandise.
Họ thường sử dụng manocanh cho các sự kiện ngoài trời để trưng bày hàng hóa.
my grandmother taught me how to use clotheshorses effectively.
Ngoại của tôi đã dạy tôi cách sử dụng manocanh một cách hiệu quả.
clotheshorses can be easily folded and stored when not in use.
Manocanh có thể dễ dàng gấp gọn và cất đi khi không sử dụng.
she prefers clotheshorses over traditional clotheslines.
Cô ấy thích dùng manocanh hơn là dây phơi quần áo truyền thống.
using clotheshorses helps prevent clothes from getting wrinkled.
Việc sử dụng manocanh giúp ngăn quần áo bị nhăn.
clotheshorses for drying
giàn phơi quần áo
wooden clotheshorses
giàn phơi quần áo bằng gỗ
portable clotheshorses
giàn phơi quần áo di động
metal clotheshorses
giàn phơi quần áo bằng kim loại
clotheshorses in use
giàn phơi quần áo đang được sử dụng
clotheshorses for laundry
giàn phơi quần áo để giặt
foldable clotheshorses
giàn phơi quần áo có thể gấp gọn
clotheshorses on sale
giàn phơi quần áo đang giảm giá
clotheshorses for apartments
giàn phơi quần áo cho căn hộ
clotheshorses for outdoor
giàn phơi quần áo ngoài trời
she used clotheshorses to display her latest fashion collection.
Cô ấy sử dụng manocanh để trưng bày bộ sưu tập thời trang mới nhất của mình.
during the sale, the store set up clotheshorses outside.
Trong thời gian giảm giá, cửa hàng đã bày manocanh bên ngoài.
he bought several clotheshorses for his new apartment.
Anh ấy đã mua một vài manocanh cho căn hộ mới của mình.
clotheshorses are great for air-drying delicate fabrics.
Manocanh rất tuyệt vời để phơi khô các loại vải nhẹ nhàng.
she hung her wet clothes on clotheshorses in the sun.
Cô ấy phơi quần áo ướt lên manocanh dưới ánh nắng mặt trời.
they often use clotheshorses for outdoor events to showcase merchandise.
Họ thường sử dụng manocanh cho các sự kiện ngoài trời để trưng bày hàng hóa.
my grandmother taught me how to use clotheshorses effectively.
Ngoại của tôi đã dạy tôi cách sử dụng manocanh một cách hiệu quả.
clotheshorses can be easily folded and stored when not in use.
Manocanh có thể dễ dàng gấp gọn và cất đi khi không sử dụng.
she prefers clotheshorses over traditional clotheslines.
Cô ấy thích dùng manocanh hơn là dây phơi quần áo truyền thống.
using clotheshorses helps prevent clothes from getting wrinkled.
Việc sử dụng manocanh giúp ngăn quần áo bị nhăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay