trendsetters

[US]/[ˈtrendˌsetəz]/
[UK]/[ˈtrendˌsetərz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người khởi xướng phong trào hoặc ý tưởng mới; Một người là người sớm tiếp nhận các xu hướng mới; Những cá nhân ảnh hưởng đến hướng đi của một xu hướng cụ thể.

Phrases & Collocations

trendsetters emerge

những người định hướng xu hướng xuất hiện

becoming trendsetters

trở thành những người định hướng xu hướng

future trendsetters

những người định hướng xu hướng tương lai

young trendsetters

những người trẻ định hướng xu hướng

trendsetters lead

những người định hướng xu hướng dẫn đầu

trendsetters' style

phong cách của những người định hướng xu hướng

trendsetters inspire

những người định hướng xu hướng truyền cảm hứng

trendsetters create

những người định hướng xu hướng sáng tạo

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now