cloturing process
quá trình đông máu
cloturing mechanism
cơ chế đông máu
cloturing factors
yếu tố đông máu
cloturing agent
chất đông máu
cloturing time
thời gian đông máu
cloturing technique
kỹ thuật đông máu
cloturing method
phương pháp đông máu
cloturing site
vị trí đông máu
cloturing solution
dung dịch đông máu
cloturing tool
dụng cụ đông máu
cloturing the event was a great success.
Việc kết thúc sự kiện là một thành công lớn.
they are cloturing the project ahead of schedule.
Họ đang hoàn tất dự án sớm hơn dự kiến.
cloturing the deal took longer than expected.
Việc hoàn tất giao dịch mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
we are cloturing the negotiations this week.
Chúng tôi sẽ hoàn tất đàm phán vào tuần này.
cloturing the exhibition was a challenging task.
Việc kết thúc cuộc triển lãm là một nhiệm vụ đầy thử thách.
she is excited about cloturing her first sale.
Cô ấy rất vui mừng khi hoàn tất bán hàng đầu tiên của mình.
cloturing the conference will require careful planning.
Việc kết thúc hội nghị sẽ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
they announced the cloturing of the festival.
Họ đã thông báo về việc kết thúc lễ hội.
cloturing the session early was a wise decision.
Việc kết thúc phiên họp sớm là một quyết định khôn ngoan.
he is responsible for cloturing the report.
Anh ấy chịu trách nhiệm hoàn tất báo cáo.
cloturing process
quá trình đông máu
cloturing mechanism
cơ chế đông máu
cloturing factors
yếu tố đông máu
cloturing agent
chất đông máu
cloturing time
thời gian đông máu
cloturing technique
kỹ thuật đông máu
cloturing method
phương pháp đông máu
cloturing site
vị trí đông máu
cloturing solution
dung dịch đông máu
cloturing tool
dụng cụ đông máu
cloturing the event was a great success.
Việc kết thúc sự kiện là một thành công lớn.
they are cloturing the project ahead of schedule.
Họ đang hoàn tất dự án sớm hơn dự kiến.
cloturing the deal took longer than expected.
Việc hoàn tất giao dịch mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
we are cloturing the negotiations this week.
Chúng tôi sẽ hoàn tất đàm phán vào tuần này.
cloturing the exhibition was a challenging task.
Việc kết thúc cuộc triển lãm là một nhiệm vụ đầy thử thách.
she is excited about cloturing her first sale.
Cô ấy rất vui mừng khi hoàn tất bán hàng đầu tiên của mình.
cloturing the conference will require careful planning.
Việc kết thúc hội nghị sẽ đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
they announced the cloturing of the festival.
Họ đã thông báo về việc kết thúc lễ hội.
cloturing the session early was a wise decision.
Việc kết thúc phiên họp sớm là một quyết định khôn ngoan.
he is responsible for cloturing the report.
Anh ấy chịu trách nhiệm hoàn tất báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay