cloudberries

[Mỹ]/[ˈklaʊdbɛrɪz]/
[Anh]/[ˈklaʊdbɛrɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại quả nhỏ, màu cam vàng, mọc ở các vùng phía bắc lạnh giá; Cây trồng ra quả mâm xôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

cloudberries grow

việt quất mọc lên

picking cloudberries

nhặt việt quất

delicious cloudberries

việt quất ngon

cloudberries taste

việt quất có vị

find cloudberries

tìm việt quất

wild cloudberries

việt quất hoang dã

cloudberries are

việt quất là

eat cloudberries

ăn việt quất

love cloudberries

thích việt quất

gather cloudberries

thu hoạch việt quất

Câu ví dụ

we picked a basket full of delicious cloudberries during our hike.

Chúng tôi đã hái một giỏ đầy những quả mâm xôi mây ngon trong chuyến đi bộ của mình.

cloudberries are a rare and sought-after arctic delicacy.

Mâm xôi mây là một món ăn quý hiếm và được săn đón ở vùng cực Bắc.

the cloudberries' unique flavor pairs well with creamy yogurt.

Vị độc đáo của mâm xôi mây kết hợp rất tốt với sữa chua béo ngậy.

she made a cloudberry jam that was absolutely divine.

Cô ấy làm một lọ mứt mâm xôi mây tuyệt hảo.

cloudberries thrive in cold, boggy environments.

Mâm xôi mây phát triển tốt trong môi trường lạnh và ẩm ướt.

he carefully harvested the ripe cloudberries from the bush.

Anh ấy cẩn thận thu hoạch những quả mâm xôi mây chín từ bụi cây.

the cloudberries' bright orange color is quite striking.

Màu cam rực rỡ của mâm xôi mây rất nổi bật.

we enjoyed cloudberry pastries with our afternoon tea.

Chúng tôi thưởng thức những chiếc bánh mâm xôi mây cùng với trà chiều của mình.

cloudberries are often used in scandinavian desserts.

Mâm xôi mây thường được sử dụng trong các món tráng miệng của Scandinavia.

the children loved searching for cloudberries in the forest.

Các em nhỏ thích tìm kiếm mâm xôi mây trong rừng.

she added cloudberries to her smoothie for extra flavor.

Cô ấy thêm mâm xôi mây vào sinh tố của mình để tăng thêm hương vị.

cloudberries are a symbol of lapland's natural bounty.

Mâm xôi mây là biểu tượng cho sự phong phú tự nhiên của Lapland.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay