rare sight
khổ cảnh
rare opportunity
cơ hội hiếm có
rare species
loài hiếm
rare earth
đất hiếm
rare and
hiếm và
rare earth element
nguyên tố đất hiếm
rare metal
kim loại quý hiếm
rare earth metal
kim loại hiếm đất
rare old
cổ hiếm
rare animal
động vật quý hiếm
rare earth oxide
oxit đất hiếm
rare book
sách quý hiếm
rare plant
cây quý hiếm
rare bird
chim quý hiếm
rare breed
giống quý hiếm
rare gas
khí hiếm
medium rare
chín vừa
a rare event; a plant that is rare in this region.
một sự kiện hiếm gặp; một loài thực vật quý hiếm trong khu vực này.
a rare sense of honor; a rare friend.
một cảm giác danh dự hiếm có; một người bạn hiếm có.
a rare genetic disorder.
một rối loạn di truyền hiếm gặp.
a rare, incommutable skill.
một kỹ năng hiếm và không thể thay đổi.
a rare old psych album.
một album tâm lý cổ hiếm.
stumble upon a rare book
tình cờ tìm thấy một cuốn sách quý hiếm.
That bird is very rare in this country.
Loài chim đó rất quý hiếm ở quốc gia này.
The air is rare at high altitudes.
Không khí loãng ở độ cao lớn.
The author made a rare personal appearance.
Tác giả đã có một lần xuất hiện cá nhân hiếm hoi.
bacterial meningitis is quite a rare disease.
viêm màng não do vi khuẩn là một bệnh hiếm gặp.
a library housing rare books.
một thư viện chứa đựng những cuốn sách quý hiếm.
a rare moment of inspiration in an otherwise dull display.
một khoảnh khắc hiếm hoi của cảm hứng trong một buổi trình bày thường xuyên tẻ nhạt.
vandalism used to be a rare occurrence.
Vandalism ngày xưa là một hiện tượng hiếm gặp.
he plays with rare strength and sensitivity.
anh ấy chơi với sức mạnh và sự nhạy cảm hiếm có.
the style is a rare bird in Brazilian music.
phong cách đó là một hiện tượng hiếm trong âm nhạc Brazil.
Pancarditis is a rare and fatal disease in newborns.
Bệnh pancarditis là một căn bệnh hiếm gặp và gây tử vong ở trẻ sơ sinh.
This one a little bit more rare.
Cái này hơi hiếm một chút.
Nguồn: Engvid Super Teacher SelectionRare is its lowliest seat, rare is its meanest of lives.
Hiếm khi có chỗ ngồi thấp nhất, hiếm khi có cuộc sống thấp kém nhất.
Nguồn: Selected Poems of TagoreI'll have a sirloin steak, medium rare.
Tôi sẽ gọi món thịt bò sirloin, chín tái.
Nguồn: Crazy English Situational Conversation Real SkillsIt is a rare type of pituitary apoplexy.
Đây là một loại thiểu sản tuyến yên hiếm gặp.
Nguồn: Osmosis - EndocrineNearing midnight, we spot a rare Futsing Wolf Snake -- nonvenomous, nocturnal and extremely rare in Hong Kong.
Khi gần nửa đêm, chúng tôi phát hiện ra một con rắn Wolf Futsing hiếm gặp -- không có độc, về đêm và cực kỳ hiếm ở Hong Kong.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthYeah, it's the rarest of all blood types.
Ừ, đó là loại máu hiếm nhất trong tất cả.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2Having a true partner like Dave is still far too rare.
Việc có một người bạn đời thực sự như Dave vẫn còn quá hiếm.
Nguồn: Lean InBut churches like this one are becoming rare in Britain.
Nhưng những nhà thờ như thế này đang trở nên hiếm ở Anh.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2023 CollectionOh my god. - And I feel like that's very, very rare.
Ôi trời ơi. - Và tôi cảm thấy điều đó rất, rất hiếm.
Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)These days it's just as rare but for a different reason.
Ngày nay, nó cũng hiếm như trước, nhưng vì một lý do khác.
Nguồn: VOA Standard English_Americasrare sight
khổ cảnh
rare opportunity
cơ hội hiếm có
rare species
loài hiếm
rare earth
đất hiếm
rare and
hiếm và
rare earth element
nguyên tố đất hiếm
rare metal
kim loại quý hiếm
rare earth metal
kim loại hiếm đất
rare old
cổ hiếm
rare animal
động vật quý hiếm
rare earth oxide
oxit đất hiếm
rare book
sách quý hiếm
rare plant
cây quý hiếm
rare bird
chim quý hiếm
rare breed
giống quý hiếm
rare gas
khí hiếm
medium rare
chín vừa
a rare event; a plant that is rare in this region.
một sự kiện hiếm gặp; một loài thực vật quý hiếm trong khu vực này.
a rare sense of honor; a rare friend.
một cảm giác danh dự hiếm có; một người bạn hiếm có.
a rare genetic disorder.
một rối loạn di truyền hiếm gặp.
a rare, incommutable skill.
một kỹ năng hiếm và không thể thay đổi.
a rare old psych album.
một album tâm lý cổ hiếm.
stumble upon a rare book
tình cờ tìm thấy một cuốn sách quý hiếm.
That bird is very rare in this country.
Loài chim đó rất quý hiếm ở quốc gia này.
The air is rare at high altitudes.
Không khí loãng ở độ cao lớn.
The author made a rare personal appearance.
Tác giả đã có một lần xuất hiện cá nhân hiếm hoi.
bacterial meningitis is quite a rare disease.
viêm màng não do vi khuẩn là một bệnh hiếm gặp.
a library housing rare books.
một thư viện chứa đựng những cuốn sách quý hiếm.
a rare moment of inspiration in an otherwise dull display.
một khoảnh khắc hiếm hoi của cảm hứng trong một buổi trình bày thường xuyên tẻ nhạt.
vandalism used to be a rare occurrence.
Vandalism ngày xưa là một hiện tượng hiếm gặp.
he plays with rare strength and sensitivity.
anh ấy chơi với sức mạnh và sự nhạy cảm hiếm có.
the style is a rare bird in Brazilian music.
phong cách đó là một hiện tượng hiếm trong âm nhạc Brazil.
Pancarditis is a rare and fatal disease in newborns.
Bệnh pancarditis là một căn bệnh hiếm gặp và gây tử vong ở trẻ sơ sinh.
This one a little bit more rare.
Cái này hơi hiếm một chút.
Nguồn: Engvid Super Teacher SelectionRare is its lowliest seat, rare is its meanest of lives.
Hiếm khi có chỗ ngồi thấp nhất, hiếm khi có cuộc sống thấp kém nhất.
Nguồn: Selected Poems of TagoreI'll have a sirloin steak, medium rare.
Tôi sẽ gọi món thịt bò sirloin, chín tái.
Nguồn: Crazy English Situational Conversation Real SkillsIt is a rare type of pituitary apoplexy.
Đây là một loại thiểu sản tuyến yên hiếm gặp.
Nguồn: Osmosis - EndocrineNearing midnight, we spot a rare Futsing Wolf Snake -- nonvenomous, nocturnal and extremely rare in Hong Kong.
Khi gần nửa đêm, chúng tôi phát hiện ra một con rắn Wolf Futsing hiếm gặp -- không có độc, về đêm và cực kỳ hiếm ở Hong Kong.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthYeah, it's the rarest of all blood types.
Ừ, đó là loại máu hiếm nhất trong tất cả.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2Having a true partner like Dave is still far too rare.
Việc có một người bạn đời thực sự như Dave vẫn còn quá hiếm.
Nguồn: Lean InBut churches like this one are becoming rare in Britain.
Nhưng những nhà thờ như thế này đang trở nên hiếm ở Anh.
Nguồn: VOA Standard English (Video Version) - 2023 CollectionOh my god. - And I feel like that's very, very rare.
Ôi trời ơi. - Và tôi cảm thấy điều đó rất, rất hiếm.
Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)These days it's just as rare but for a different reason.
Ngày nay, nó cũng hiếm như trước, nhưng vì một lý do khác.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay