cloudbursts

[Mỹ]/ˈklaʊdbɜːsts/
[Anh]/ˈklaʊdˌbɜrsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (mưa) nặng hạt; cơn mưa lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

cloudbursts warning

cảnh báo lở đất

cloudbursts event

sự kiện lở đất

cloudbursts impact

tác động của lở đất

cloudbursts prediction

dự báo lở đất

cloudbursts risk

nguy cơ lở đất

cloudbursts analysis

phân tích lở đất

cloudbursts phenomenon

hiện tượng lở đất

cloudbursts management

quản lý lở đất

cloudbursts monitoring

giám sát lở đất

cloudbursts effects

tác động của lở đất

Câu ví dụ

cloudbursts can cause flash floods in mountainous regions.

Những trận mưa lớn bất thường có thể gây ra lũ quét ở các vùng núi.

the sudden cloudbursts took everyone by surprise.

Những trận mưa lớn bất thường đột ngột khiến mọi người bất ngờ.

farmers are concerned about the impact of cloudbursts on their crops.

Nông dân lo lắng về tác động của những trận mưa lớn bất thường đối với mùa màng của họ.

during the monsoon season, cloudbursts are quite common.

Trong mùa mưa, những trận mưa lớn bất thường khá phổ biến.

scientists study cloudbursts to better predict weather patterns.

Các nhà khoa học nghiên cứu về những trận mưa lớn bất thường để dự đoán chính xác hơn về các kiểu thời tiết.

after the cloudbursts, the river levels rose dramatically.

Sau những trận mưa lớn bất thường, mực nước sông đã tăng lên đáng kể.

cloudbursts can lead to landslides in hilly areas.

Những trận mưa lớn bất thường có thể gây ra sạt lở đất ở các vùng đồi núi.

emergency services prepare for potential cloudbursts during storms.

Các dịch vụ khẩn cấp chuẩn bị cho những trận mưa lớn bất thường tiềm ẩn trong các cơn bão.

people living in flood-prone areas must be aware of cloudbursts.

Người dân sống ở những khu vực dễ bị ngập lụt phải nhận thức được về những trận mưa lớn bất thường.

the warning signs of cloudbursts are crucial for safety.

Các dấu hiệu cảnh báo về những trận mưa lớn bất thường rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay