cloudlike shape
hình dạng như đám mây
cloudlike appearance
vẻ ngoài như đám mây
cloudlike texture
bề mặt như đám mây
cloudlike form
hình dạng như đám mây
cloudlike structure
cấu trúc như đám mây
cloudlike pattern
hoa văn như đám mây
cloudlike effect
hiệu ứng như đám mây
cloudlike mass
khối lượng như đám mây
cloudlike formations
các hình thành như đám mây
cloudlike vision
tầm nhìn như đám mây
the artist painted a cloudlike landscape that captivated everyone.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh có hình dáng như đám mây, khiến mọi người đều bị cuốn hút.
her thoughts were cloudlike, drifting from one idea to another.
Những suy nghĩ của cô ấy giống như đám mây, trôi dạt từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.
the soft, cloudlike pillows made the bed incredibly comfortable.
Những chiếc gối mềm mại, có hình dáng như đám mây khiến chiếc giường trở nên vô cùng thoải mái.
he described the cloudlike formations in the sky during sunset.
Anh ấy mô tả những hình thái có hình dáng như đám mây trên bầu trời lúc hoàng hôn.
the fabric had a cloudlike texture that felt luxurious.
Vải có kết cấu giống như đám mây, mang lại cảm giác sang trọng.
her voice was cloudlike, soothing and gentle.
Giọng nói của cô ấy giống như đám mây, nhẹ nhàng và dịu dàng.
the cloudlike mist enveloped the valley in the early morning.
Khói sương có hình dáng như đám mây bao phủ thung lũng vào buổi sáng sớm.
they enjoyed a cloudlike dessert that melted in their mouths.
Họ thưởng thức một món tráng miệng có hình dáng như đám mây tan chảy trong miệng.
the dream felt cloudlike, elusive and hard to grasp.
Giấc mơ có cảm giác như đám mây, khó nắm bắt và khó hiểu.
the cloudlike formations above were a sign of an approaching storm.
Những hình thái có hình dáng như đám mây phía trên là dấu hiệu của một cơn bão đang đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay