clowder

[Mỹ]/ˈklaʊdə/
[Anh]/ˈklaʊdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm mèo; một nhóm
Word Forms
số nhiềuclowders

Cụm từ & Cách kết hợp

clowder of cats

một đám mèo

a clowder gathered

một đám mèo tụ tập

clowder of kittens

một đám mèo con

the clowder plays

đám mèo chơi

clowder chasing mice

đám mèo đuổi bắt chuột

clowder of strays

một đám mèo hoang

clowder at play

đám mèo đang chơi

Câu ví dụ

a clowder of cats gathered in the garden.

một bầy mèo đã tụ tập trong vườn.

the clowder was playful and chased each other around.

bầy mèo rất nghịch ngợm và đuổi nhau quanh đó.

she adopted a clowder from the shelter.

cô ấy đã nhận một bầy mèo từ nơi trú ẩn.

the clowder lounged lazily in the sun.

bầy mèo nằm dài lười biếng dưới ánh nắng.

we often see a clowder near the park.

chúng tôi thường thấy một bầy mèo gần công viên.

each cat in the clowder had its own personality.

mỗi con mèo trong bầy đều có tính cách riêng.

the clowder meowed loudly when they were hungry.

bầy mèo kêu meo meo lớn khi chúng đói.

she enjoys watching the clowder play together.

cô ấy thích xem bầy mèo chơi cùng nhau.

it's fascinating to observe a clowder's social dynamics.

thật thú vị khi quan sát các tương tác xã hội của một bầy mèo.

the clowder quickly became a beloved part of the family.

bầy mèo nhanh chóng trở thành một phần được yêu quý của gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay