clownfishes

[Mỹ]/ˈklaʊn.fɪʃ.ɪz/
[Anh]/ˈklɑʊn.fɪʃ.ɪz/

Dịch

n. số nhiều của clownfish; loài cá biển nhỏ, sặc sỡ thuộc họ Pomacentridae, sống trong hải葵 và có mối quan hệ cộng sinh với chúng.

Cụm từ & Cách kết hợp

the clownfish

cá hề

clownfishes swim

cá hề bơi

tropical clownfishes

cá hề nhiệt đới

clownfish habitat

môi trường sống của cá hề

orange clownfish

cá hề màu cam

sea clownfishes

cá hề biển

watch clownfishes

ngắm nhìn cá hề

clownfish and anemone

cá hề và sứa

baby clownfishes

cá hề con

clownfish species

loài cá hề

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay