cloys the palate
làm dịu vị giác
cloys the senses
làm dịu các giác quan
cloys the mind
làm dịu tâm trí
cloys the taste
làm dịu vị
cloys the heart
làm dịu trái tim
cloys with sweetness
làm dịu với sự ngọt ngào
cloys the spirit
làm dịu tinh thần
cloys the atmosphere
làm dịu bầu không khí
cloys the experience
làm dịu trải nghiệm
cloys the audience
làm dịu khán giả
the sweetness of the dessert cloys after a few bites.
sự ngọt ngào của món tráng miệng trở nên quá đắng sau vài miếng.
sometimes, too much praise can cloy the recipient.
đôi khi, quá nhiều lời khen có thể khiến người nhận cảm thấy khó chịu.
the constant repetition of the song cloys my interest.
sự lặp đi lặp lại liên tục của bài hát làm mất đi sự hứng thú của tôi.
her overly sweet personality can sometimes cloy.
tính cách quá ngọt ngào của cô ấy đôi khi có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu.
the movie's sentimental scenes cloyed the audience.
những cảnh tình cảm sướt mướt của bộ phim đã khiến khán giả cảm thấy khó chịu.
his excessive compliments cloyed during the meeting.
những lời khen ngợi quá mức của anh ấy đã khiến mọi người cảm thấy khó chịu trong cuộc họp.
the rich sauce cloys if eaten too frequently.
nước sốt đậm đà sẽ trở nên quá đắng nếu ăn quá thường xuyên.
the novel's repetitive themes cloyed after a while.
những chủ đề lặp đi lặp lại của cuốn tiểu thuyết trở nên nhàm chán sau một thời gian.
the overly sweetened drink cloys my taste buds.
thức uống quá ngọt làm tê vị giác của tôi.
her cloying affection started to annoy him.
tình cảm quá mức của cô ấy bắt đầu khiến anh ấy khó chịu.
cloys the palate
làm dịu vị giác
cloys the senses
làm dịu các giác quan
cloys the mind
làm dịu tâm trí
cloys the taste
làm dịu vị
cloys the heart
làm dịu trái tim
cloys with sweetness
làm dịu với sự ngọt ngào
cloys the spirit
làm dịu tinh thần
cloys the atmosphere
làm dịu bầu không khí
cloys the experience
làm dịu trải nghiệm
cloys the audience
làm dịu khán giả
the sweetness of the dessert cloys after a few bites.
sự ngọt ngào của món tráng miệng trở nên quá đắng sau vài miếng.
sometimes, too much praise can cloy the recipient.
đôi khi, quá nhiều lời khen có thể khiến người nhận cảm thấy khó chịu.
the constant repetition of the song cloys my interest.
sự lặp đi lặp lại liên tục của bài hát làm mất đi sự hứng thú của tôi.
her overly sweet personality can sometimes cloy.
tính cách quá ngọt ngào của cô ấy đôi khi có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu.
the movie's sentimental scenes cloyed the audience.
những cảnh tình cảm sướt mướt của bộ phim đã khiến khán giả cảm thấy khó chịu.
his excessive compliments cloyed during the meeting.
những lời khen ngợi quá mức của anh ấy đã khiến mọi người cảm thấy khó chịu trong cuộc họp.
the rich sauce cloys if eaten too frequently.
nước sốt đậm đà sẽ trở nên quá đắng nếu ăn quá thường xuyên.
the novel's repetitive themes cloyed after a while.
những chủ đề lặp đi lặp lại của cuốn tiểu thuyết trở nên nhàm chán sau một thời gian.
the overly sweetened drink cloys my taste buds.
thức uống quá ngọt làm tê vị giác của tôi.
her cloying affection started to annoy him.
tình cảm quá mức của cô ấy bắt đầu khiến anh ấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay