clumber

[Mỹ]/'klʌmbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giống chó săn Tây Ban Nha chân ngắn, chắc nịch với bộ lông dày.
Word Forms
số nhiềuclumbers

Cụm từ & Cách kết hợp

Clumber spaniel

Clumber spaniel

Clumber spaniel breed

Giống chó Clumber spaniel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay