cocker spaniel
cocker spaniel
puppy spaniel
chó spaniel con
springer spaniel
chó spaniel springer
spaniels frisked around me.
những chú chó săn tinh nghịch nô đùa xung quanh tôi.
The spaniel lay prone on the floor, his long ears draped over his extended front legs.
Chú chó săn nằm sấp trên sàn, đôi tai dài của nó phủ lên những chân trước duỗi ra.
The spaniel wagged its tail happily.
Chú spaniel vẫy đuôi vui vẻ.
She enjoys taking her spaniel for a walk in the park.
Cô ấy thích đưa chú spaniel đi dạo trong công viên.
The spaniel is known for its friendly and gentle nature.
Chú spaniel nổi tiếng với tính cách thân thiện và hiền lành.
He trained his spaniel to fetch the newspaper every morning.
Anh ấy đã huấn luyện chú spaniel để lấy báo mỗi buổi sáng.
The spaniel's coat needs regular grooming to keep it looking neat.
Bộ lông của chú spaniel cần được chải chuốt thường xuyên để luôn trông đẹp.
The spaniel is a popular choice for families due to its affectionate nature.
Chú spaniel là lựa chọn phổ biến cho các gia đình vì tính cách tình cảm của nó.
The spaniel eagerly chased after the ball thrown by its owner.
Chú spaniel háo hức đuổi theo quả bóng mà chủ của nó ném.
She cuddled up with her spaniel on the couch while watching TV.
Cô ấy ôm ấp chú spaniel trên ghế sofa khi xem TV.
The spaniel's ears are long and feathered, adding to its charm.
Tai của chú spaniel dài và có lông vũ, thêm vào vẻ quyến rũ của nó.
The spaniel is a versatile breed that excels in various canine activities.
Chú spaniel là một giống chó đa năng, vượt trội trong nhiều hoạt động của chó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay