reduce clumpiness
Giảm độ vón cục
causes clumpiness
Gây ra độ vón cục
prevent clumpiness
Ngăn ngừa độ vón cục
eliminates clumpiness
Loại bỏ độ vón cục
prone to clumpiness
Dễ bị vón cục
excessive clumpiness
Độ vón cục quá mức
no clumpiness
Không vón cục
suffering from clumpiness
Chịu đựng độ vón cục
avoid clumpiness
Tránh độ vón cục
statistical analysis revealed significant clumpiness in the earthquake distribution across the region.
Phân tích thống kê đã chỉ ra sự phân nhóm đáng kể trong phân bố các trận động đất trên toàn khu vực.
geographic clumpiness of population centers creates challenges for rural infrastructure development.
Sự phân nhóm địa lý của các trung tâm dân cư tạo ra thách thức cho việc phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn.
astronomers observed remarkable clumpiness in the galaxy's star formation regions.
Các nhà thiên văn đã quan sát thấy sự phân nhóm đáng chú ý trong các khu vực hình thành sao của thiên hà.
temporal clumpiness of rainfall patterns has intensified due to climate change.
Sự phân nhóm theo thời gian của các mô hình mưa đã trở nên nghiêm trọng hơn do biến đổi khí hậu.
market clumpiness in the tech sector led to competition among dominant companies.
Sự phân nhóm thị trường trong ngành công nghệ đã dẫn đến cạnh tranh giữa các công ty hàng đầu.
biologists noted the clumpiness of cells in the tissue sample under microscopic examination.
Các nhà sinh học đã ghi nhận sự phân nhóm của các tế bào trong mẫu mô dưới kính hiển vi.
the clumpiness of data points suggested a non-random pattern requiring further investigation.
Sự phân nhóm của các điểm dữ liệu cho thấy một mô hình không ngẫu nhiên cần được điều tra thêm.
urban planners must address spatial clumpiness of commercial districts to promote balanced development.
Các nhà quy hoạch đô thị phải giải quyết sự phân nhóm không gian của các khu thương mại để thúc đẩy phát triển cân bằng.
the clumpiness of particles in the suspension varied significantly with temperature changes.
Sự phân nhóm của các hạt trong hỗn hợp thay đổi đáng kể theo sự thay đổi nhiệt độ.
linguists studied clumpiness of vocabulary usage across different historical periods.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu sự phân nhóm trong việc sử dụng từ vựng qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.
ecologists observed clumpiness in species distribution as a survival strategy.
Các nhà sinh thái học đã quan sát thấy sự phân nhóm trong phân bố loài như một chiến lược sinh tồn.
statistical clumpiness of crime incidents helped police allocate resources more effectively.
Sự phân nhóm thống kê của các vụ việc phạm tội đã giúp cảnh sát phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
reduce clumpiness
Giảm độ vón cục
causes clumpiness
Gây ra độ vón cục
prevent clumpiness
Ngăn ngừa độ vón cục
eliminates clumpiness
Loại bỏ độ vón cục
prone to clumpiness
Dễ bị vón cục
excessive clumpiness
Độ vón cục quá mức
no clumpiness
Không vón cục
suffering from clumpiness
Chịu đựng độ vón cục
avoid clumpiness
Tránh độ vón cục
statistical analysis revealed significant clumpiness in the earthquake distribution across the region.
Phân tích thống kê đã chỉ ra sự phân nhóm đáng kể trong phân bố các trận động đất trên toàn khu vực.
geographic clumpiness of population centers creates challenges for rural infrastructure development.
Sự phân nhóm địa lý của các trung tâm dân cư tạo ra thách thức cho việc phát triển cơ sở hạ tầng nông thôn.
astronomers observed remarkable clumpiness in the galaxy's star formation regions.
Các nhà thiên văn đã quan sát thấy sự phân nhóm đáng chú ý trong các khu vực hình thành sao của thiên hà.
temporal clumpiness of rainfall patterns has intensified due to climate change.
Sự phân nhóm theo thời gian của các mô hình mưa đã trở nên nghiêm trọng hơn do biến đổi khí hậu.
market clumpiness in the tech sector led to competition among dominant companies.
Sự phân nhóm thị trường trong ngành công nghệ đã dẫn đến cạnh tranh giữa các công ty hàng đầu.
biologists noted the clumpiness of cells in the tissue sample under microscopic examination.
Các nhà sinh học đã ghi nhận sự phân nhóm của các tế bào trong mẫu mô dưới kính hiển vi.
the clumpiness of data points suggested a non-random pattern requiring further investigation.
Sự phân nhóm của các điểm dữ liệu cho thấy một mô hình không ngẫu nhiên cần được điều tra thêm.
urban planners must address spatial clumpiness of commercial districts to promote balanced development.
Các nhà quy hoạch đô thị phải giải quyết sự phân nhóm không gian của các khu thương mại để thúc đẩy phát triển cân bằng.
the clumpiness of particles in the suspension varied significantly with temperature changes.
Sự phân nhóm của các hạt trong hỗn hợp thay đổi đáng kể theo sự thay đổi nhiệt độ.
linguists studied clumpiness of vocabulary usage across different historical periods.
Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu sự phân nhóm trong việc sử dụng từ vựng qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.
ecologists observed clumpiness in species distribution as a survival strategy.
Các nhà sinh thái học đã quan sát thấy sự phân nhóm trong phân bố loài như một chiến lược sinh tồn.
statistical clumpiness of crime incidents helped police allocate resources more effectively.
Sự phân nhóm thống kê của các vụ việc phạm tội đã giúp cảnh sát phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now