cnidarians

[Mỹ]/nɪˈdɛəriən/
[Anh]/nɪˈdɛriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của ngành Cnidaria, bao gồm sứa, san hô và hải quỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

cnidarian species

loài thủy cầm

cnidarian anatomy

Giải phẫu thủy cầm

cnidarian habitat

môi trường sống của thủy cầm

cnidarian reproduction

sinh sản của thủy cầm

cnidarian diversity

đa dạng của thủy cầm

cnidarian life cycle

chu kỳ sống của thủy cầm

cnidarian classification

phân loại thủy cầm

cnidarian ecology

sinh thái học của thủy cầm

cnidarian symbiosis

tương sinh của thủy cầm

cnidarian evolution

sự tiến hóa của thủy cầm

Câu ví dụ

cnidarians include jellyfish and corals.

động vật thuộc ngành cnidaria bao gồm sứa và san hô.

many cnidarians have a simple body structure.

nhiều động vật thuộc ngành cnidaria có cấu trúc cơ thể đơn giản.

cnidarians use stinging cells for defense.

động vật thuộc ngành cnidaria sử dụng các tế bào châm để tự vệ.

coral reefs are formed by cnidarian polyps.

các rạn san hô được hình thành bởi các polyp cnidaria.

studying cnidarians helps us understand marine ecosystems.

nghiên cứu về động vật thuộc ngành cnidaria giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.

cnidarians can reproduce both sexually and asexually.

động vật thuộc ngành cnidaria có thể sinh sản cả bằng phương pháp tình dục và vô tính.

some cnidarians can glow in the dark.

một số động vật thuộc ngành cnidaria có thể phát sáng trong bóng tối.

cnidarians are important indicators of ocean health.

động vật thuộc ngành cnidaria là những chỉ báo quan trọng về sức khỏe của đại dương.

research on cnidarians has revealed their unique adaptations.

nghiên cứu về động vật thuộc ngành cnidaria đã tiết lộ những thích ứng độc đáo của chúng.

cnidarians play a crucial role in food chains.

động vật thuộc ngành cnidaria đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay