co-worker
đồng nghiệp
co-own
đồng sở hữu
cooperate
hợp tác
collaborate
hợp tác
coexist
tồn tại cùng nhau
cohesive
liên kết
coastline
bờ biển
coincide
thống nhất
codependent
phụ thuộc lẫn nhau
cooperative
hợp tác
co-worker
đồng nghiệp
co-own
đồng sở hữu
cooperate
hợp tác
collaborate
hợp tác
coexist
tồn tại cùng nhau
cohesive
liên kết
coastline
bờ biển
coincide
thống nhất
codependent
phụ thuộc lẫn nhau
cooperative
hợp tác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay