co-chairs

[US]/[ˈkəʊtʃeərz]/
[UK]/[ˈkoʊtʃɛrz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người cùng lãnh đạo một cuộc họp, ủy ban hoặc tổ chức; Hai hoặc nhiều người chia sẻ trách nhiệm chủ trì một việc gì đó.

Phrases & Collocations

co-chairs meeting

cuộc họp đồng chủ tọa

appoint co-chairs

chỉ định đồng chủ tọa

co-chairs role

vai trò đồng chủ tọa

co-chairing committee

ban đồng chủ tọa

new co-chairs

đồng chủ tọa mới

co-chairs present

đồng chủ tọa có mặt

co-chairs thanked

đồng chủ tọa được cảm ơn

supporting co-chairs

hỗ trợ đồng chủ tọa

co-chairs elected

đồng chủ tọa được bầu

serve as co-chairs

đóng vai trò đồng chủ tọa

Example Sentences

the committee selected two experienced individuals to serve as co-chairs.

Hội đồng đã chọn hai cá nhân có kinh nghiệm để làm chủ tịch đồng hành.

the co-chairs will jointly lead the upcoming fundraising gala.

Các chủ tịch đồng hành sẽ cùng nhau lãnh đạo hội chợ gây quỹ sắp tới.

we need co-chairs who can effectively manage the project team.

Chúng ta cần các chủ tịch đồng hành có thể quản lý hiệu quả đội nhóm dự án.

the co-chairs presented a united front during the negotiations.

Các chủ tịch đồng hành đã thể hiện một mặt trận thống nhất trong đàm phán.

the co-chairs are responsible for facilitating discussions and reaching consensus.

Các chủ tịch đồng hành chịu trách nhiệm điều phối các cuộc thảo luận và đạt được sự đồng thuận.

the event benefited from the strong leadership of the co-chairs.

Sự kiện đã được hưởng lợi từ sự lãnh đạo mạnh mẽ của các chủ tịch đồng hành.

the co-chairs worked tirelessly to ensure the conference's success.

Các chủ tịch đồng hành đã không ngừng nỗ lực để đảm bảo sự thành công của hội nghị.

the co-chairs shared the responsibilities of organizing the annual meeting.

Các chủ tịch đồng hành chia sẻ trách nhiệm tổ chức cuộc họp hàng năm.

the board appointed new co-chairs to revitalize the organization.

Hội đồng đã bổ nhiệm các chủ tịch đồng hành mới để làm mới tổ chức.

the co-chairs collaborated closely to address the challenges facing the department.

Các chủ tịch đồng hành đã hợp tác chặt chẽ để giải quyết các thách thức mà bộ phận đang đối mặt.

the co-chairs outlined a clear vision for the future of the company.

Các chủ tịch đồng hành đã nêu ra một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai của công ty.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now