co-host event
sự kiện đồng chủ trì
co-hosted show
chương trình đồng chủ trì
co-hosting duties
nhiệm vụ đồng chủ trì
co-host with
đồng chủ trì với
co-hosted webinar
hội thảo trực tuyến đồng chủ trì
co-hosting team
đội ngũ đồng chủ trì
co-hosted dinner
bữa tối đồng chủ trì
co-host speaker
diễn giả đồng chủ trì
co-hosting role
vai trò đồng chủ trì
co-hosted panel
buổi thảo luận đồng chủ trì
we are thrilled to co-host this webinar with industry experts.
Chúng tôi rất vui được đồng tổ chức hội thảo trực tuyến này với các chuyên gia trong ngành.
our company will co-host the annual charity gala this year.
Năm nay, công ty của chúng tôi sẽ đồng tổ chức sự kiện gây quỹ từ thiện hàng năm.
she co-hosted the podcast with a renowned journalist.
Cô ấy đã đồng chủ trì podcast với một nhà báo nổi tiếng.
the event will be co-hosted by two local organizations.
Sự kiện sẽ được đồng tổ chức bởi hai tổ chức địa phương.
we're seeking a dynamic partner to co-host our conference.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác năng động để đồng tổ chức hội nghị của chúng tôi.
the university and the museum will co-host a public lecture.
Đại học và bảo tàng sẽ đồng tổ chức một buổi giảng công khai.
they successfully co-hosted a series of online workshops.
Họ đã đồng tổ chức thành công một loạt các hội thảo trực tuyến.
the radio station will co-host the music festival with a local brewery.
Đài phát thanh sẽ đồng tổ chức lễ hội âm nhạc với một nhà máy bia địa phương.
we plan to co-host a virtual summit on sustainable development.
Chúng tôi dự định đồng tổ chức một hội nghị trực tuyến về phát triển bền vững.
the two departments will co-host a team-building event.
Hai phòng ban sẽ đồng tổ chức một sự kiện xây dựng đội nhóm.
the network will co-host the debate with a prominent news outlet.
Mạng lưới sẽ đồng tổ chức cuộc tranh luận với một đài tin tức nổi bật.
co-host event
sự kiện đồng chủ trì
co-hosted show
chương trình đồng chủ trì
co-hosting duties
nhiệm vụ đồng chủ trì
co-host with
đồng chủ trì với
co-hosted webinar
hội thảo trực tuyến đồng chủ trì
co-hosting team
đội ngũ đồng chủ trì
co-hosted dinner
bữa tối đồng chủ trì
co-host speaker
diễn giả đồng chủ trì
co-hosting role
vai trò đồng chủ trì
co-hosted panel
buổi thảo luận đồng chủ trì
we are thrilled to co-host this webinar with industry experts.
Chúng tôi rất vui được đồng tổ chức hội thảo trực tuyến này với các chuyên gia trong ngành.
our company will co-host the annual charity gala this year.
Năm nay, công ty của chúng tôi sẽ đồng tổ chức sự kiện gây quỹ từ thiện hàng năm.
she co-hosted the podcast with a renowned journalist.
Cô ấy đã đồng chủ trì podcast với một nhà báo nổi tiếng.
the event will be co-hosted by two local organizations.
Sự kiện sẽ được đồng tổ chức bởi hai tổ chức địa phương.
we're seeking a dynamic partner to co-host our conference.
Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác năng động để đồng tổ chức hội nghị của chúng tôi.
the university and the museum will co-host a public lecture.
Đại học và bảo tàng sẽ đồng tổ chức một buổi giảng công khai.
they successfully co-hosted a series of online workshops.
Họ đã đồng tổ chức thành công một loạt các hội thảo trực tuyến.
the radio station will co-host the music festival with a local brewery.
Đài phát thanh sẽ đồng tổ chức lễ hội âm nhạc với một nhà máy bia địa phương.
we plan to co-host a virtual summit on sustainable development.
Chúng tôi dự định đồng tổ chức một hội nghị trực tuyến về phát triển bền vững.
the two departments will co-host a team-building event.
Hai phòng ban sẽ đồng tổ chức một sự kiện xây dựng đội nhóm.
the network will co-host the debate with a prominent news outlet.
Mạng lưới sẽ đồng tổ chức cuộc tranh luận với một đài tin tức nổi bật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay