co-rule

[Mỹ]/[kəʊˈruːl]/
[Anh]/[koʊˈruːl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động cai trị chung; quản trị chung; một hệ thống chính phủ mà quyền lực được chia sẻ giữa hai hoặc nhiều người cai trị.
v. Cai trị chung; chia sẻ quyền lực với một người cai trị khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

co-rule jointly

chính quyền đồng trị chung

co-ruled kingdom

quốc gia có chính quyền đồng trị

co-rule effectively

thực hiện chính quyền đồng trị hiệu quả

co-rule system

hệ thống chính quyền đồng trị

co-rule agreement

thỏa thuận chính quyền đồng trị

co-rule period

kỳ chính quyền đồng trị

co-rule challenge

thách thức trong chính quyền đồng trị

co-rule future

tương lai của chính quyền đồng trị

Câu ví dụ

the two nations co-rule the disputed territory, creating a complex political landscape.

Hai quốc gia cùng cai trị vùng đất tranh chấp, tạo ra một cục diện chính trị phức tạp.

they co-rule the company with their father, sharing responsibilities and decision-making power.

Họ cùng cai trị công ty với người cha của mình, chia sẻ trách nhiệm và quyền ra quyết định.

the king and queen co-rule the kingdom, ensuring stability and prosperity for their people.

Vua và hoàng hậu cùng cai trị vương quốc, đảm bảo sự ổn định và thịnh vượng cho người dân của họ.

the council members co-rule the organization, striving for consensus and effective governance.

Các thành viên hội đồng cùng cai trị tổ chức, nỗ lực đạt được sự đồng thuận và quản trị hiệu quả.

the two brothers co-rule the family business, navigating challenges and celebrating successes together.

Hai anh em cùng cai trị doanh nghiệp gia đình, cùng nhau vượt qua thách thức và chia sẻ những thành công.

the tribal elders co-rule the village, upholding traditions and resolving disputes peacefully.

Các trưởng lão bộ lạc cùng cai trị làng mạc, duy trì truyền thống và giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.

the joint venture partners co-rule the project, pooling resources and sharing risks.

Các đối tác liên doanh cùng cai trị dự án, tập trung nguồn lực và chia sẻ rủi ro.

the co-rulers faced numerous obstacles in their attempt to establish a stable government.

Các nhà cai trị đồng hành đối mặt với nhiều trở ngại trong nỗ lực thiết lập một chính phủ ổn định.

the system of co-rule allowed for a balance of power and prevented any single entity from dominating.

Hệ thống cai trị đồng hành cho phép cân bằng quyền lực và ngăn chặn bất kỳ thực thể nào thống trị.

the co-rulers implemented new policies to improve the lives of their citizens.

Các nhà cai trị đồng hành thực hiện các chính sách mới để cải thiện cuộc sống của người dân.

despite their differences, the co-rulers worked together for the common good of the nation.

Mặc dù có những khác biệt, các nhà cai trị đồng hành đã hợp tác vì lợi ích chung của đất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay