coachbuilder

[US]/ˈkəʊtʃˌbɪl.dər/
[UK]/ˈkoʊtʃˌbɪl.dɚ/
Frequency: Very High

Translation

n. nhà sản xuất thân xe
Word Forms
số nhiềucoachbuilders

Phrases & Collocations

custom coachbuilder

nhà chế tạo xe hơi theo yêu cầu

luxury coachbuilder

nhà chế tạo xe hơi sang trọng

famous coachbuilder

nhà chế tạo xe hơi nổi tiếng

vintage coachbuilder

nhà chế tạo xe hơi cổ điển

coachbuilder services

dịch vụ chế tạo xe hơi

coachbuilder industry

ngành chế tạo xe hơi

coachbuilder designs

thiết kế của nhà chế tạo xe hơi

coachbuilder workshop

xưởng chế tạo xe hơi

coachbuilder reputation

uy tín của nhà chế tạo xe hơi

coachbuilder innovation

đổi mới của nhà chế tạo xe hơi

Example Sentences

the coachbuilder crafted a unique design for the luxury car.

Người thợ đóng xe đã tạo ra một thiết kế độc đáo cho chiếc xe hơi sang trọng.

many coachbuilders specialize in custom vehicle modifications.

Nhiều người thợ đóng xe chuyên về sửa đổi xe theo yêu cầu.

the coachbuilder used high-quality materials for the restoration.

Người thợ đóng xe đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho việc phục chế.

he trained as a coachbuilder before starting his own company.

Anh ấy được đào tạo làm người thợ đóng xe trước khi bắt đầu công ty riêng.

coachbuilders play a crucial role in the automotive industry.

Người thợ đóng xe đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô.

she is a renowned coachbuilder known for her innovative designs.

Cô ấy là một người thợ đóng xe nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo của mình.

the coachbuilder showcased their latest model at the auto show.

Người thợ đóng xe đã trưng bày mẫu mới nhất của họ tại triển lãm ô tô.

his passion for cars led him to become a coachbuilder.

Niềm đam mê với xe hơi đã dẫn anh ấy đến trở thành một người thợ đóng xe.

in the past, coachbuilders were essential for creating horse-drawn carriages.

Trong quá khứ, người thợ đóng xe là điều cần thiết để tạo ra xe ngựa.

modern coachbuilders often incorporate advanced technology into their work.

Người thợ đóng xe hiện đại thường kết hợp công nghệ tiên tiến vào công việc của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now