blood coagulator
người đông máu
coagulator activity
hoạt động của chất đông máu
coagulator function
chức năng đông máu
coagulator level
mức độ đông máu
coagulator test
xét nghiệm đông máu
coagulator agent
chất đông máu
coagulator mechanism
cơ chế đông máu
coagulator response
phản ứng đông máu
coagulator pathway
con đường đông máu
coagulator concentration
nồng độ đông máu
the coagulator helps in the blood clotting process.
thiết bị đông máu giúp trong quá trình đông máu.
doctors use a coagulator during surgeries to control bleeding.
các bác sĩ sử dụng thiết bị đông máu trong phẫu thuật để kiểm soát chảy máu.
research on new coagulators is ongoing in medical science.
nghiên cứu về các thiết bị đông máu mới vẫn đang được tiến hành trong lĩnh vực khoa học y tế.
the coagulator can be activated by heat or chemicals.
thiết bị đông máu có thể được kích hoạt bằng nhiệt hoặc hóa chất.
in the lab, we tested the effectiveness of the coagulator.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã thử nghiệm hiệu quả của thiết bị đông máu.
using a coagulator can minimize the risk of complications.
việc sử dụng thiết bị đông máu có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng.
coagulators are essential in treating certain medical conditions.
các thiết bị đông máu rất quan trọng trong việc điều trị một số tình trạng y tế nhất định.
the design of the coagulator has improved over the years.
thiết kế của thiết bị đông máu đã được cải thiện theo những năm tháng.
understanding how the coagulator works is crucial for nurses.
hiểu cách thiết bị đông máu hoạt động là rất quan trọng đối với các y tá.
he explained the role of the coagulator in the healing process.
anh ấy giải thích vai trò của thiết bị đông máu trong quá trình chữa lành.
blood coagulator
người đông máu
coagulator activity
hoạt động của chất đông máu
coagulator function
chức năng đông máu
coagulator level
mức độ đông máu
coagulator test
xét nghiệm đông máu
coagulator agent
chất đông máu
coagulator mechanism
cơ chế đông máu
coagulator response
phản ứng đông máu
coagulator pathway
con đường đông máu
coagulator concentration
nồng độ đông máu
the coagulator helps in the blood clotting process.
thiết bị đông máu giúp trong quá trình đông máu.
doctors use a coagulator during surgeries to control bleeding.
các bác sĩ sử dụng thiết bị đông máu trong phẫu thuật để kiểm soát chảy máu.
research on new coagulators is ongoing in medical science.
nghiên cứu về các thiết bị đông máu mới vẫn đang được tiến hành trong lĩnh vực khoa học y tế.
the coagulator can be activated by heat or chemicals.
thiết bị đông máu có thể được kích hoạt bằng nhiệt hoặc hóa chất.
in the lab, we tested the effectiveness of the coagulator.
trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã thử nghiệm hiệu quả của thiết bị đông máu.
using a coagulator can minimize the risk of complications.
việc sử dụng thiết bị đông máu có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng.
coagulators are essential in treating certain medical conditions.
các thiết bị đông máu rất quan trọng trong việc điều trị một số tình trạng y tế nhất định.
the design of the coagulator has improved over the years.
thiết kế của thiết bị đông máu đã được cải thiện theo những năm tháng.
understanding how the coagulator works is crucial for nurses.
hiểu cách thiết bị đông máu hoạt động là rất quan trọng đối với các y tá.
he explained the role of the coagulator in the healing process.
anh ấy giải thích vai trò của thiết bị đông máu trong quá trình chữa lành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay