coalface

[Mỹ]/'kolfes/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mặt làm việc của một lớp than đang được khai thác; khu vực làm việc khai thác than.
Word Forms
số nhiềucoalfaces

Cụm từ & Cách kết hợp

on the coalface

ở mặt tiền than

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay