coaling station
trạm than
coaling ship
tàu than
coaling crane
cần trục than
we have now finished coaling at the site.
bây giờ chúng tôi đã hoàn thành việc đổ than tại địa điểm.
coaling station
trạm than
coaling ship
tàu than
coaling crane
cần trục than
we have now finished coaling at the site.
bây giờ chúng tôi đã hoàn thành việc đổ than tại địa điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay