the coalowners announced plans to increase wages for mine workers.
Các chủ mỏ than đã công bố kế hoạch tăng lương cho công nhân mỏ.
the coalowners association held a meeting to discuss safety regulations.
Hội đồng các chủ mỏ than đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các quy định an toàn.
coalowners have historically opposed strict environmental regulations.
Các chủ mỏ than truyền thống đã phản đối các quy định môi trường nghiêm ngặt.
the wealthy coalowners donated generously to local hospitals.
Các chủ mỏ than giàu có đã đóng góp một cách hào phóng cho các bệnh viện địa phương.
coalowners and union leaders reached a tentative agreement yesterday.
Các chủ mỏ than và các lãnh đạo công đoàn đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ vào hôm qua.
the powerful coalowners resisted the new government policies.
Các chủ mỏ than quyền lực đã phản kháng lại các chính sách mới của chính phủ.
coalowners' profits increased significantly after the merger.
Lợi nhuận của các chủ mỏ than đã tăng đáng kể sau khi sáp nhập.
the coalowners' decision to close the mine surprised everyone.
Quyết định đóng cửa mỏ của các chủ mỏ than đã làm cho tất cả mọi người đều ngạc nhiên.
coalowners must prioritize worker safety above all else.
Các chủ mỏ than phải ưu tiên an toàn cho người lao động hơn bất cứ điều gì khác.
the coalition of coalowners launched a new advertising campaign.
Đại liên minh các chủ mỏ than đã khởi động một chiến dịch quảng cáo mới.
local coalowners invested heavily in modernizing equipment.
Các chủ mỏ than địa phương đã đầu tư mạnh vào hiện đại hóa thiết bị.
the coalowners' response to the accident was criticized by officials.
Phản ứng của các chủ mỏ than đối với tai nạn đã bị các quan chức chỉ trích.
coalowners' interests often conflicted with environmental protection goals.
Lợi ích của các chủ mỏ than thường xung đột với mục tiêu bảo vệ môi trường.
the coalowners' influence in politics was well known throughout the region.
Sự ảnh hưởng của các chủ mỏ than trong chính trị đã được biết đến rộng rãi khắp cả khu vực.
angry coalowners threatened legal action against the government.
Các chủ mỏ than tức giận đã đe dọa sẽ khởi kiện chính phủ.
the coalowners announced plans to increase wages for mine workers.
Các chủ mỏ than đã công bố kế hoạch tăng lương cho công nhân mỏ.
the coalowners association held a meeting to discuss safety regulations.
Hội đồng các chủ mỏ than đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các quy định an toàn.
coalowners have historically opposed strict environmental regulations.
Các chủ mỏ than truyền thống đã phản đối các quy định môi trường nghiêm ngặt.
the wealthy coalowners donated generously to local hospitals.
Các chủ mỏ than giàu có đã đóng góp một cách hào phóng cho các bệnh viện địa phương.
coalowners and union leaders reached a tentative agreement yesterday.
Các chủ mỏ than và các lãnh đạo công đoàn đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ vào hôm qua.
the powerful coalowners resisted the new government policies.
Các chủ mỏ than quyền lực đã phản kháng lại các chính sách mới của chính phủ.
coalowners' profits increased significantly after the merger.
Lợi nhuận của các chủ mỏ than đã tăng đáng kể sau khi sáp nhập.
the coalowners' decision to close the mine surprised everyone.
Quyết định đóng cửa mỏ của các chủ mỏ than đã làm cho tất cả mọi người đều ngạc nhiên.
coalowners must prioritize worker safety above all else.
Các chủ mỏ than phải ưu tiên an toàn cho người lao động hơn bất cứ điều gì khác.
the coalition of coalowners launched a new advertising campaign.
Đại liên minh các chủ mỏ than đã khởi động một chiến dịch quảng cáo mới.
local coalowners invested heavily in modernizing equipment.
Các chủ mỏ than địa phương đã đầu tư mạnh vào hiện đại hóa thiết bị.
the coalowners' response to the accident was criticized by officials.
Phản ứng của các chủ mỏ than đối với tai nạn đã bị các quan chức chỉ trích.
coalowners' interests often conflicted with environmental protection goals.
Lợi ích của các chủ mỏ than thường xung đột với mục tiêu bảo vệ môi trường.
the coalowners' influence in politics was well known throughout the region.
Sự ảnh hưởng của các chủ mỏ than trong chính trị đã được biết đến rộng rãi khắp cả khu vực.
angry coalowners threatened legal action against the government.
Các chủ mỏ than tức giận đã đe dọa sẽ khởi kiện chính phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay