coasting along
trôi nổi
coasting downhill
trượt xuống dốc
coasting through life
sống cuộc đời một cách dễ dàng
coasting on autopilot
vận hành trên chế độ tự động
coasting through work
đi làm một cách dễ dàng
coasting through school
đi học một cách dễ dàng
east coast
bờ biển phía đông
west coast
bờ biển phía tây
off the coast
ngoài khơi
along the coast
dọc theo bờ biển
ivory coast
Bờ Biển Ngà
pacific coast
bờ biển thái bình dương
coast guard
cảnh sát biển
gold coast
bờ biển vàng
on the coast
trên bờ biển
coast to coast
từ bờ biển này đến bờ biển khác
gulf coast
bờ biển vịnh
sea coast
bờ biển
coast line
đường bờ biển
rocky coast
bờ biển đá
sunshine coast
bờ biển nắng
they were coasting down a long hill.
họ đang trượt xuống một ngọn đồi dài.
This paper discusses characteristics of fuel saving system of carburetter when automobile run on coasting behaviour.It also describes the testing method and testing results.
Bài báo này thảo luận về các đặc điểm của hệ thống tiết kiệm nhiên liệu của bộ chế hòa khí khi ô tô chạy ở chế độ trôi.Nó cũng mô tả phương pháp và kết quả kiểm tra.
He was coasting along in his career until he got promoted to a higher position.
Anh ấy đang thong thả tiến lên trong sự nghiệp cho đến khi được thăng chức lên vị trí cao hơn.
She was coasting through her classes without putting in much effort.
Cô ấy đang học hành một cách dễ dàng mà không cần phải bỏ ra nhiều công sức.
The team was coasting to victory with a comfortable lead in the game.
Đội bóng đang tiến gần đến chiến thắng với một khoảng cách an toàn trong trận đấu.
After the intense training, the athlete was coasting on his natural talent.
Sau khi tập luyện cường độ cao, vận động viên đang tận dụng tài năng tự nhiên của mình.
The company was coasting on its previous success without innovating or adapting to changes.
Công ty đang dựa vào thành công trước đây mà không có bất kỳ sự đổi mới hoặc thích ứng với những thay đổi nào.
Without proper guidance, the project was coasting towards failure.
Thiếu sự hướng dẫn đúng đắn, dự án đang trôi về phía thất bại.
The student was coasting through school until the material became more challenging.
Sinh viên đang học hành một cách dễ dàng cho đến khi tài liệu trở nên khó khăn hơn.
The car was coasting downhill with the engine turned off.
Chiếc xe đang trôi xuống dốc với động cơ tắt.
She was coasting on her past achievements instead of striving for new goals.
Cô ấy đang dựa vào những thành tựu trong quá khứ thay vì nỗ lực đạt được những mục tiêu mới.
The project was coasting smoothly until unexpected challenges arose.
Dự án đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi những thách thức bất ngờ xuất hiện.
coasting along
trôi nổi
coasting downhill
trượt xuống dốc
coasting through life
sống cuộc đời một cách dễ dàng
coasting on autopilot
vận hành trên chế độ tự động
coasting through work
đi làm một cách dễ dàng
coasting through school
đi học một cách dễ dàng
east coast
bờ biển phía đông
west coast
bờ biển phía tây
off the coast
ngoài khơi
along the coast
dọc theo bờ biển
ivory coast
Bờ Biển Ngà
pacific coast
bờ biển thái bình dương
coast guard
cảnh sát biển
gold coast
bờ biển vàng
on the coast
trên bờ biển
coast to coast
từ bờ biển này đến bờ biển khác
gulf coast
bờ biển vịnh
sea coast
bờ biển
coast line
đường bờ biển
rocky coast
bờ biển đá
sunshine coast
bờ biển nắng
they were coasting down a long hill.
họ đang trượt xuống một ngọn đồi dài.
This paper discusses characteristics of fuel saving system of carburetter when automobile run on coasting behaviour.It also describes the testing method and testing results.
Bài báo này thảo luận về các đặc điểm của hệ thống tiết kiệm nhiên liệu của bộ chế hòa khí khi ô tô chạy ở chế độ trôi.Nó cũng mô tả phương pháp và kết quả kiểm tra.
He was coasting along in his career until he got promoted to a higher position.
Anh ấy đang thong thả tiến lên trong sự nghiệp cho đến khi được thăng chức lên vị trí cao hơn.
She was coasting through her classes without putting in much effort.
Cô ấy đang học hành một cách dễ dàng mà không cần phải bỏ ra nhiều công sức.
The team was coasting to victory with a comfortable lead in the game.
Đội bóng đang tiến gần đến chiến thắng với một khoảng cách an toàn trong trận đấu.
After the intense training, the athlete was coasting on his natural talent.
Sau khi tập luyện cường độ cao, vận động viên đang tận dụng tài năng tự nhiên của mình.
The company was coasting on its previous success without innovating or adapting to changes.
Công ty đang dựa vào thành công trước đây mà không có bất kỳ sự đổi mới hoặc thích ứng với những thay đổi nào.
Without proper guidance, the project was coasting towards failure.
Thiếu sự hướng dẫn đúng đắn, dự án đang trôi về phía thất bại.
The student was coasting through school until the material became more challenging.
Sinh viên đang học hành một cách dễ dàng cho đến khi tài liệu trở nên khó khăn hơn.
The car was coasting downhill with the engine turned off.
Chiếc xe đang trôi xuống dốc với động cơ tắt.
She was coasting on her past achievements instead of striving for new goals.
Cô ấy đang dựa vào những thành tựu trong quá khứ thay vì nỗ lực đạt được những mục tiêu mới.
The project was coasting smoothly until unexpected challenges arose.
Dự án đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi những thách thức bất ngờ xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay