coatees

[Mỹ]/kəʊˈtiː/
[Anh]/koʊˈtiː/

Dịch

n. áo khoác ngắn ôm sát

Cụm từ & Cách kết hợp

blue coatee

áo khoác màu xanh lam

fancy coatee

áo khoác sang trọng

long coatee

áo khoác dài

warm coatee

áo khoác ấm

stylish coatee

áo khoác phong cách

classic coatee

áo khoác cổ điển

casual coatee

áo khoác thường ngày

formal coatee

áo khoác trang trọng

light coatee

áo khoác nhẹ

vintage coatee

áo khoác cổ

Câu ví dụ

she wore a stylish coatee to the party.

Cô ấy đã mặc một áo khoác ngoài phong cách đến bữa tiệc.

the coatee is perfect for chilly evenings.

Áo khoác ngoài rất phù hợp cho những buổi tối se lạnh.

he bought a new coatee for the winter season.

Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác ngoài mới cho mùa đông.

my coatee has a unique pattern that stands out.

Chiếc áo khoác ngoài của tôi có một họa tiết độc đáo nổi bật.

she prefers a long coatee over a short one.

Cô ấy thích áo khoác ngoài dài hơn áo khoác ngoài ngắn.

he accessorized his coatee with a stylish scarf.

Anh ấy phối áo khoác ngoài của mình với một chiếc khăn choàng phong cách.

the coatee was on sale at the local boutique.

Áo khoác ngoài đang được giảm giá tại cửa hàng boutique địa phương.

she chose a coatee that matched her dress.

Cô ấy đã chọn một chiếc áo khoác ngoài phù hợp với váy của cô ấy.

he often wears his coatee during the fall.

Anh ấy thường mặc áo khoác ngoài của mình vào mùa thu.

the coatee is made of warm wool fabric.

Áo khoác ngoài được làm từ vải len ấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay