| số nhiều | cobaltites |
cobaltite mineral
khoáng vật cobaltite
cobaltite ore
quặng cobaltite
cobaltite deposits
mỏ cobaltite
cobaltite samples
mẫu cobaltite
cobaltite analysis
phân tích cobaltite
cobaltite extraction
khai thác cobaltite
cobaltite properties
tính chất của cobaltite
cobaltite usage
sử dụng cobaltite
cobaltite formation
sự hình thành của cobaltite
cobaltite composition
thành phần của cobaltite
cobaltite is often used in the production of batteries.
cobaltite thường được sử dụng trong sản xuất pin.
the mineral cobaltite contains significant amounts of cobalt.
khoáng chất cobaltite chứa một lượng đáng kể cobalt.
cobaltite is a valuable ore for mining companies.
cobaltite là một loại quặng có giá trị đối với các công ty khai thác mỏ.
scientists are studying the properties of cobaltite.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của cobaltite.
cobaltite can be found in various geological formations.
cobaltite có thể được tìm thấy trong các kiến tạo địa chất khác nhau.
mining cobaltite requires specialized equipment.
khai thác cobaltite đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
some jewelry is made from cobaltite due to its unique color.
một số đồ trang sức được làm từ cobaltite vì màu sắc độc đáo của nó.
cobaltite has a distinct metallic luster.
cobaltite có ánh kim đặc trưng.
environmental concerns arise from cobaltite mining.
các vấn đề về môi trường phát sinh từ việc khai thác cobaltite.
geologists often analyze cobaltite samples for research.
các nhà địa chất thường phân tích các mẫu cobaltite để nghiên cứu.
cobaltite mineral
khoáng vật cobaltite
cobaltite ore
quặng cobaltite
cobaltite deposits
mỏ cobaltite
cobaltite samples
mẫu cobaltite
cobaltite analysis
phân tích cobaltite
cobaltite extraction
khai thác cobaltite
cobaltite properties
tính chất của cobaltite
cobaltite usage
sử dụng cobaltite
cobaltite formation
sự hình thành của cobaltite
cobaltite composition
thành phần của cobaltite
cobaltite is often used in the production of batteries.
cobaltite thường được sử dụng trong sản xuất pin.
the mineral cobaltite contains significant amounts of cobalt.
khoáng chất cobaltite chứa một lượng đáng kể cobalt.
cobaltite is a valuable ore for mining companies.
cobaltite là một loại quặng có giá trị đối với các công ty khai thác mỏ.
scientists are studying the properties of cobaltite.
các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của cobaltite.
cobaltite can be found in various geological formations.
cobaltite có thể được tìm thấy trong các kiến tạo địa chất khác nhau.
mining cobaltite requires specialized equipment.
khai thác cobaltite đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
some jewelry is made from cobaltite due to its unique color.
một số đồ trang sức được làm từ cobaltite vì màu sắc độc đáo của nó.
cobaltite has a distinct metallic luster.
cobaltite có ánh kim đặc trưng.
environmental concerns arise from cobaltite mining.
các vấn đề về môi trường phát sinh từ việc khai thác cobaltite.
geologists often analyze cobaltite samples for research.
các nhà địa chất thường phân tích các mẫu cobaltite để nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay