| số nhiều | cocains |
cocaine addiction
nghiện cocaine
cocaine trafficking
buôn bán cocaine
cocaine possession
sở hữu cocaine
cocaine use
sử dụng cocaine
cocaine bust
vụ bắt giữ cocaine
cocaine cartel
động mại cocaine
cocaine seizure
thu giữ cocaine
cocaine dealer
đầu mối cocaine
cocaine lab
phòng thí nghiệm cocaine
cocaine overdose
quá liều cocaine
cocaine addiction
nghiện cocaine
cocaine trafficking
buôn bán cocaine
cocaine possession
sở hữu cocaine
cocaine use
sử dụng cocaine
cocaine bust
vụ bắt giữ cocaine
cocaine cartel
động mại cocaine
cocaine seizure
thu giữ cocaine
cocaine dealer
đầu mối cocaine
cocaine lab
phòng thí nghiệm cocaine
cocaine overdose
quá liều cocaine
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay