trafficking

Frequency: Very High

Translation

n. hành động mua hoặc bán, giao dịch, hoạt động giao dịch bất hợp pháp.
Word Forms
hiện tại phân từtrafficking

Phrases & Collocations

human trafficking

buôn người

drug trafficking

buôn bán ma túy

sex trafficking

buôn người vì mục đích tình dục

illegal trafficking

buôn lậu bất hợp pháp

child trafficking

buôn người trẻ em

organ trafficking

buôn bán nội tạng

Example Sentences

human trafficking is a serious crime

buôn người là một tội nghiêm trọng

drug trafficking is a global issue

buôn bán ma túy là một vấn đề toàn cầu

trafficking in persons for forced labor is a violation of human rights

buôn người để lao động cưỡng bức là vi phạm quyền con người

sex trafficking often targets vulnerable populations

buôn người vì mục đích tình dục thường nhắm vào các nhóm dân số dễ bị tổn thương

trafficking victims need support and protection

các nạn nhân buôn người cần được hỗ trợ và bảo vệ

government efforts to combat trafficking have increased

các nỗ lực của chính phủ trong cuộc chiến chống buôn người đã tăng lên

international cooperation is crucial in combating trafficking

hợp tác quốc tế là rất quan trọng trong cuộc chiến chống buôn người

awareness campaigns aim to prevent trafficking

các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm mục đích ngăn chặn buôn người

trafficking networks operate across borders

các mạng lưới buôn người hoạt động xuyên biên giới

child trafficking is a particularly heinous crime

buôn trẻ em là một tội đặc biệt nghiêm trọng

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now