cocas

[Mỹ]/ˈkəʊkəs/
[Anh]/ˈkoʊkəs/

Dịch

n.cây hoặc lá từ đó cocaine được chiết xuất; liên quan đến coca, thường đề cập đến các sản phẩm như Coca-Cola

Cụm từ & Cách kết hợp

cocas drink

đồ uống cocas

cocas flavor

vị cocas

cocas party

tiệc cocas

cocas bottle

chai cocas

cocas ice

đá cocas

cocas brand

thương hiệu cocas

cocas taste

vị của cocas

cocas mix

pha trộn cocas

cocas lovers

những người yêu thích cocas

cocas refreshment

sự sảng khoái từ cocas

Câu ví dụ

she brought some cocas to the party.

Cô ấy đã mang một số cocas đến bữa tiệc.

cocas are popular snacks in many cultures.

Cocas là món ăn nhẹ phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

he enjoys making cocas with different toppings.

Anh ấy thích làm cocas với các loại topping khác nhau.

we should try the cocas from that new bakery.

Chúng ta nên thử cocas từ tiệm bánh mới đó.

they serve delicious cocas at the local café.

Họ phục vụ cocas ngon tại quán cà phê địa phương.

my grandmother's cocas recipe is a family secret.

Công thức làm cocas của bà tôi là một bí mật gia đình.

cocas can be sweet or savory, depending on the ingredients.

Cocas có thể ngọt hoặc mặn, tùy thuộc vào nguyên liệu.

at the festival, we sampled various types of cocas.

Tại lễ hội, chúng tôi đã dùng thử nhiều loại cocas khác nhau.

she learned to make cocas from her mother.

Cô ấy đã học cách làm cocas từ mẹ của mình.

everyone loved the cocas i baked for the event.

Mọi người đều thích những chiếc cocas tôi đã nướng cho sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay