coccis

[Mỹ]/ˈkɒk.aɪ/
[Anh]/ˈkɑː.kaɪ/

Dịch

n. cầu khuẩn; một loại vi khuẩn hình cầu; (Cocci) một họ tên; (English, Italian) Cocci

Cụm từ & Cách kết hợp

coccis pain

đau cụm xương đuôi

coccis injury

chấn thương cụm xương đuôi

coccis fracture

gãy cụm xương đuôi

coccis area

khu vực cụm xương đuôi

coccis treatment

điều trị cụm xương đuôi

coccis discomfort

khó chịu ở cụm xương đuôi

coccis alignment

sự liên kết của cụm xương đuôi

coccis exam

khám cụm xương đuôi

coccis surgery

phẫu thuật cụm xương đuôi

coccis cushion

đệm cụm xương đuôi

Câu ví dụ

the coccis is a small triangular bone at the base of the spine.

bệnh phụ tiểu là một xương tam giác nhỏ nằm ở đáy cột sống.

injuries to the coccis can cause significant pain.

chấn thương ở bệnh phụ tiểu có thể gây ra những cơn đau dữ dội.

doctors recommend sitting on a cushion to relieve coccis pain.

các bác sĩ khuyên nên ngồi trên đệm để giảm đau bệnh phụ tiểu.

understanding the structure of the coccis is important for medical students.

hiểu cấu trúc của bệnh phụ tiểu rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

the coccis can be affected by prolonged sitting.

bệnh phụ tiểu có thể bị ảnh hưởng bởi việc ngồi lâu.

physical therapy can help with coccis-related discomfort.

vật lý trị liệu có thể giúp giảm bớt sự khó chịu liên quan đến bệnh phụ tiểu.

some people have a naturally curved coccis.

một số người có bệnh phụ tiểu cong tự nhiên.

falling on the tailbone can injure the coccis.

ngã vào xương cụt có thể gây chấn thương cho bệnh phụ tiểu.

massage can alleviate tension in the coccis area.

xoa bóp có thể làm giảm căng thẳng ở vùng bệnh phụ tiểu.

yoga poses can strengthen muscles around the coccis.

các tư thế yoga có thể tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh bệnh phụ tiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay