cocculus

[Mỹ]/ˈkɒkjʊləs/
[Anh]/ˈkɑːkjʊləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềucocculuss

Cụm từ & Cách kết hợp

cocculus plant

cocculus leaf

cocculus berry

cocculus root

cocculus extract

cocculus alkaloid

cocculus compound

cocculus species

cocculus seed

cocculus bark

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay