the cocculus plant contains bioactive compounds used in traditional medicine.
Cây cocculus chứa các hợp chất sinh học được sử dụng trong y học cổ truyền.
researchers extracted alkaloids from cocculus leaves for study.
Những nhà nghiên cứu đã chiết xuất các alkaloid từ lá cocculus để nghiên cứu.
cocculus indica grows abundantly in tropical regions of asia.
Cocculus indica mọc phổ biến ở các khu vực nhiệt đới của châu Á.
traditional healers have used cocculus for centuries to treat various ailments.
Các thầy thuốc truyền thống đã sử dụng cocculus trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh khác nhau.
the bitter berries of the cocculus shrub are toxic if consumed raw.
Quả mọng đắng của bụi cocculus có thể gây độc nếu ăn sống.
modern pharmacology continues to investigate the properties of cocculus.
Dược lý hiện đại tiếp tục nghiên cứu các đặc tính của cocculus.
cocculus cordatus is native to the forests of southeast asia.
Cocculus cordatus là loài bản địa của rừng Đông Nam Á.
some cultures use cocculus extract as a natural insect repellent.
Một số nền văn hóa sử dụng chiết xuất cocculus như một chất xua đuổi côn trùng tự nhiên.
the climbing vines of cocculus can reach impressive heights in the wild.
Các dây leo của cocculus có thể đạt đến độ cao ấn tượng trong tự nhiên.
scientists identified new compounds in cocculus during their research.
Các nhà khoa học đã xác định các hợp chất mới trong cocculus trong nghiên cứu của họ.
cocculus has been studied for its potential anti-inflammatory effects.
Cocculus đã được nghiên cứu về tiềm năng tác dụng kháng viêm của nó.
the bark of the cocculus tree contains medicinal properties valued by local communities.
Vỏ cây cocculus chứa các đặc tính y học được các cộng đồng địa phương đánh giá cao.
herbal supplements sometimes include cocculus for its supposed calming effects.
Các chất bổ sung thảo dược đôi khi chứa cocculus vì tác dụng an thần được cho là của nó.
the cocculus plant contains bioactive compounds used in traditional medicine.
Cây cocculus chứa các hợp chất sinh học được sử dụng trong y học cổ truyền.
researchers extracted alkaloids from cocculus leaves for study.
Những nhà nghiên cứu đã chiết xuất các alkaloid từ lá cocculus để nghiên cứu.
cocculus indica grows abundantly in tropical regions of asia.
Cocculus indica mọc phổ biến ở các khu vực nhiệt đới của châu Á.
traditional healers have used cocculus for centuries to treat various ailments.
Các thầy thuốc truyền thống đã sử dụng cocculus trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh khác nhau.
the bitter berries of the cocculus shrub are toxic if consumed raw.
Quả mọng đắng của bụi cocculus có thể gây độc nếu ăn sống.
modern pharmacology continues to investigate the properties of cocculus.
Dược lý hiện đại tiếp tục nghiên cứu các đặc tính của cocculus.
cocculus cordatus is native to the forests of southeast asia.
Cocculus cordatus là loài bản địa của rừng Đông Nam Á.
some cultures use cocculus extract as a natural insect repellent.
Một số nền văn hóa sử dụng chiết xuất cocculus như một chất xua đuổi côn trùng tự nhiên.
the climbing vines of cocculus can reach impressive heights in the wild.
Các dây leo của cocculus có thể đạt đến độ cao ấn tượng trong tự nhiên.
scientists identified new compounds in cocculus during their research.
Các nhà khoa học đã xác định các hợp chất mới trong cocculus trong nghiên cứu của họ.
cocculus has been studied for its potential anti-inflammatory effects.
Cocculus đã được nghiên cứu về tiềm năng tác dụng kháng viêm của nó.
the bark of the cocculus tree contains medicinal properties valued by local communities.
Vỏ cây cocculus chứa các đặc tính y học được các cộng đồng địa phương đánh giá cao.
herbal supplements sometimes include cocculus for its supposed calming effects.
Các chất bổ sung thảo dược đôi khi chứa cocculus vì tác dụng an thần được cho là của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay