cochin

[US]/ˈkəʊtʃɪn/
[UK]/ˈkoʊtʃɪn/
Frequency: Very High

Translation

n. một giống gà nhà có nguồn gốc từ Trung Quốc, nổi tiếng với kích thước lớn và lông xù; giống gà Cochin
Word Forms
số nhiềucochins

Phrases & Collocations

cochin chicken

gà Cochin

cochin curry

cà ri Cochin

cochin spices

gia vị Cochin

cochin market

chợ Cochin

cochin port

cảng Cochin

cochin heritage

di sản Cochin

cochin festival

lễ hội Cochin

cochin tourism

du lịch Cochin

cochin culture

văn hóa Cochin

cochin history

lịch sử Cochin

Example Sentences

the cochin is known for its fluffy feathers.

gà cochin nổi tiếng với bộ lông xù.

i bought a cochin chicken for my farm.

Tôi đã mua một con gà cochin cho trang trại của tôi.

cochin chickens are great for beginners.

Gà cochin rất tốt cho người mới bắt đầu.

the cochin breed originated in china.

Giống gà cochin có nguồn gốc từ Trung Quốc.

many people love cochin chickens for their gentle nature.

Nhiều người yêu thích gà cochin vì tính cách hiền lành của chúng.

cochin chickens come in various colors.

Gà cochin có nhiều màu sắc khác nhau.

the cochin is a popular show bird.

Gà cochin là một loài chim biểu diễn phổ biến.

raising cochin chickens can be a rewarding hobby.

Việc nuôi gà cochin có thể là một sở thích bổ ích.

cochin chickens are known for their calm demeanor.

Gà cochin nổi tiếng với tính cách điềm tĩnh của chúng.

she won first place with her cochin at the fair.

Cô ấy đã giành được giải nhất với con gà cochin của mình tại hội chợ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now