cockade

[Mỹ]/kəʊˈkeɪd/
[Anh]/kɑˈkeɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nút trang trí hoặc huy hiệu đeo trên mũ
Word Forms
số nhiềucockades

Cụm từ & Cách kết hợp

red cockade

đậu đỏ

black cockade

đậu đen

cockade display

trình bày đậu

cockade color

màu đậu

cockade style

phong cách đậu

cockade design

thiết kế đậu

cockade pin

ghim đậu

cockade badge

huy hiệu đậu

cockade ribbon

dây đậu

cockade emblem

biểu tượng đậu

Câu ví dụ

the soldier wore a cockade on his hat.

Người lính đội một chiếc nón có thêm một chiếc vòng cài.

she decorated her dress with a colorful cockade.

Cô ấy trang trí váy của mình bằng một chiếc vòng cài đầy màu sắc.

the cockade symbolizes loyalty and honor.

Chiếc vòng cài tượng trưng cho lòng trung thành và danh dự.

he proudly displayed his cockade during the parade.

Anh ấy tự hào khoe chiếc vòng cài của mình trong cuộc diễu hành.

the cockade was a traditional accessory in the 18th century.

Chiếc vòng cài là một phụ kiện truyền thống vào thế kỷ 18.

many countries have their own unique cockade designs.

Nhiều quốc gia có những thiết kế vòng cài độc đáo của riêng mình.

she received a cockade for her achievements in the competition.

Cô ấy đã nhận được một chiếc vòng cài vì những thành tích của mình trong cuộc thi.

the cockade on his uniform indicated his rank.

Chiếc vòng cài trên bộ đồng phục của anh ấy cho biết cấp bậc của anh ấy.

they used a cockade to represent their group at the event.

Họ sử dụng một chiếc vòng cài để đại diện cho nhóm của họ tại sự kiện.

the cockade was carefully crafted from silk and feathers.

Chiếc vòng cài được chế tác tỉ mỉ từ lụa và lông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay