| số nhiều | cockades |
red cockade
đậu đỏ
black cockade
đậu đen
cockade display
trình bày đậu
cockade color
màu đậu
cockade style
phong cách đậu
cockade design
thiết kế đậu
cockade pin
ghim đậu
cockade badge
huy hiệu đậu
cockade ribbon
dây đậu
cockade emblem
biểu tượng đậu
the soldier wore a cockade on his hat.
Người lính đội một chiếc nón có thêm một chiếc vòng cài.
she decorated her dress with a colorful cockade.
Cô ấy trang trí váy của mình bằng một chiếc vòng cài đầy màu sắc.
the cockade symbolizes loyalty and honor.
Chiếc vòng cài tượng trưng cho lòng trung thành và danh dự.
he proudly displayed his cockade during the parade.
Anh ấy tự hào khoe chiếc vòng cài của mình trong cuộc diễu hành.
the cockade was a traditional accessory in the 18th century.
Chiếc vòng cài là một phụ kiện truyền thống vào thế kỷ 18.
many countries have their own unique cockade designs.
Nhiều quốc gia có những thiết kế vòng cài độc đáo của riêng mình.
she received a cockade for her achievements in the competition.
Cô ấy đã nhận được một chiếc vòng cài vì những thành tích của mình trong cuộc thi.
the cockade on his uniform indicated his rank.
Chiếc vòng cài trên bộ đồng phục của anh ấy cho biết cấp bậc của anh ấy.
they used a cockade to represent their group at the event.
Họ sử dụng một chiếc vòng cài để đại diện cho nhóm của họ tại sự kiện.
the cockade was carefully crafted from silk and feathers.
Chiếc vòng cài được chế tác tỉ mỉ từ lụa và lông.
red cockade
đậu đỏ
black cockade
đậu đen
cockade display
trình bày đậu
cockade color
màu đậu
cockade style
phong cách đậu
cockade design
thiết kế đậu
cockade pin
ghim đậu
cockade badge
huy hiệu đậu
cockade ribbon
dây đậu
cockade emblem
biểu tượng đậu
the soldier wore a cockade on his hat.
Người lính đội một chiếc nón có thêm một chiếc vòng cài.
she decorated her dress with a colorful cockade.
Cô ấy trang trí váy của mình bằng một chiếc vòng cài đầy màu sắc.
the cockade symbolizes loyalty and honor.
Chiếc vòng cài tượng trưng cho lòng trung thành và danh dự.
he proudly displayed his cockade during the parade.
Anh ấy tự hào khoe chiếc vòng cài của mình trong cuộc diễu hành.
the cockade was a traditional accessory in the 18th century.
Chiếc vòng cài là một phụ kiện truyền thống vào thế kỷ 18.
many countries have their own unique cockade designs.
Nhiều quốc gia có những thiết kế vòng cài độc đáo của riêng mình.
she received a cockade for her achievements in the competition.
Cô ấy đã nhận được một chiếc vòng cài vì những thành tích của mình trong cuộc thi.
the cockade on his uniform indicated his rank.
Chiếc vòng cài trên bộ đồng phục của anh ấy cho biết cấp bậc của anh ấy.
they used a cockade to represent their group at the event.
Họ sử dụng một chiếc vòng cài để đại diện cho nhóm của họ tại sự kiện.
the cockade was carefully crafted from silk and feathers.
Chiếc vòng cài được chế tác tỉ mỉ từ lụa và lông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay