cockcrows

[Mỹ]/ˈkɒk.krəʊz/
[Anh]/ˈkɑk.kroʊz/

Dịch

n. tiếng gáy của gà; bình minh

Cụm từ & Cách kết hợp

when cockcrows

khi gà gáy

cockcrows at dawn

gà gáy khi bình minh

cockcrows in morning

gà gáy vào buổi sáng

before cockcrows

trước khi gà gáy

after cockcrows

sau khi gà gáy

cockcrows signal

tín hiệu gà gáy

hear cockcrows

nghe gà gáy

cockcrows echo

tiếng gà gáy vọng lại

rise with cockcrows

thức dậy khi gà gáy

cockcrows at night

gà gáy vào ban đêm

Câu ví dụ

every morning, the cockcrows signal the start of the day.

Mỗi buổi sáng, tiếng gà gáy báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.

when the cockcrows, the farm comes alive.

Khi gà gáy, trang trại trở nên sống động.

he woke up as soon as the cockcrows.

Anh ấy thức dậy ngay khi gà gáy.

in the countryside, the cockcrows are a familiar sound.

Ở vùng nông thôn, tiếng gà gáy là một âm thanh quen thuộc.

as the cockcrows, the sun begins to rise.

Khi gà gáy, mặt trời bắt đầu mọc lên.

she loves to hear the cockcrows in the early morning.

Cô ấy thích nghe tiếng gà gáy vào sáng sớm.

the cockcrows reminded him of his childhood.

Tiếng gà gáy gợi lại ký ức về tuổi thơ của anh ấy.

he usually goes for a walk after the cockcrows.

Anh ấy thường đi dạo sau khi gà gáy.

the sound of cockcrows filled the quiet morning air.

Tiếng gà gáy tràn ngập không khí buổi sáng yên tĩnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay