| số nhiều | cockfightings |
illegal cockfighting
đấu gà bất hợp pháp
cockfighting arena
sân đấu gà
cockfighting culture
văn hóa đấu gà
cockfighting birds
gà chọi
cockfighting industry
ngành công nghiệp đấu gà
cockfighting events
sự kiện đấu gà
cockfighting enthusiasts
những người yêu thích đấu gà
cockfighting laws
luật pháp về đấu gà
cockfighting matches
các trận đấu gà
cockfighting rings
đường tròn đấu gà
cockfighting is banned in many countries.
đấu gà bị cấm ở nhiều quốc gia.
he enjoys the thrill of cockfighting.
anh ta thích cảm giác hồi hộp của việc đấu gà.
cockfighting can lead to serious injuries for the birds.
đấu gà có thể gây ra những chấn thương nghiêm trọng cho chim.
many people oppose cockfighting due to animal cruelty.
nhiều người phản đối đấu gà vì hành động tàn ác với động vật.
the tradition of cockfighting has deep cultural roots.
truyền thống đấu gà có nguồn gốc văn hóa sâu sắc.
he was arrested for organizing illegal cockfighting events.
anh ta bị bắt vì tổ chức các sự kiện đấu gà bất hợp pháp.
cockfighting enthusiasts often train their birds rigorously.
những người yêu thích đấu gà thường xuyên huấn luyện chim của họ một cách nghiêm ngặt.
some communities hold annual cockfighting tournaments.
một số cộng đồng tổ chức các giải đấu gà hàng năm.
cockfighting has sparked debates about animal rights.
đấu gà đã gây ra những cuộc tranh luận về quyền động vật.
he spent years breeding champion cockfighting birds.
anh ta đã dành nhiều năm để lai tạo những chú chim đấu gà vô địch.
illegal cockfighting
đấu gà bất hợp pháp
cockfighting arena
sân đấu gà
cockfighting culture
văn hóa đấu gà
cockfighting birds
gà chọi
cockfighting industry
ngành công nghiệp đấu gà
cockfighting events
sự kiện đấu gà
cockfighting enthusiasts
những người yêu thích đấu gà
cockfighting laws
luật pháp về đấu gà
cockfighting matches
các trận đấu gà
cockfighting rings
đường tròn đấu gà
cockfighting is banned in many countries.
đấu gà bị cấm ở nhiều quốc gia.
he enjoys the thrill of cockfighting.
anh ta thích cảm giác hồi hộp của việc đấu gà.
cockfighting can lead to serious injuries for the birds.
đấu gà có thể gây ra những chấn thương nghiêm trọng cho chim.
many people oppose cockfighting due to animal cruelty.
nhiều người phản đối đấu gà vì hành động tàn ác với động vật.
the tradition of cockfighting has deep cultural roots.
truyền thống đấu gà có nguồn gốc văn hóa sâu sắc.
he was arrested for organizing illegal cockfighting events.
anh ta bị bắt vì tổ chức các sự kiện đấu gà bất hợp pháp.
cockfighting enthusiasts often train their birds rigorously.
những người yêu thích đấu gà thường xuyên huấn luyện chim của họ một cách nghiêm ngặt.
some communities hold annual cockfighting tournaments.
một số cộng đồng tổ chức các giải đấu gà hàng năm.
cockfighting has sparked debates about animal rights.
đấu gà đã gây ra những cuộc tranh luận về quyền động vật.
he spent years breeding champion cockfighting birds.
anh ta đã dành nhiều năm để lai tạo những chú chim đấu gà vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay