cockneys

[Mỹ]/ˈkɒk.niz/
[Anh]/ˈkɑk.niz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Đông London; phương ngữ của Đông London; người London; giọng London

Cụm từ & Cách kết hợp

cockneys are clever

Những người đến từ khu vực Cockney rất thông minh.

cockneys speak rhyming

Những người đến từ khu vực Cockney nói theo vần.

cockneys love football

Những người đến từ khu vực Cockney rất thích bóng đá.

cockneys enjoy pubs

Những người đến từ khu vực Cockney thích đến quán rượu.

cockneys have accents

Những người đến từ khu vực Cockney có giọng đặc trưng.

cockneys use slang

Những người đến từ khu vực Cockney sử dụng tiếng lóng.

cockneys are friendly

Những người đến từ khu vực Cockney rất thân thiện.

cockneys tell jokes

Những người đến từ khu vực Cockney thích kể chuyện cười.

cockneys love markets

Những người đến từ khu vực Cockney rất thích chợ.

cockneys enjoy music

Những người đến từ khu vực Cockney thích âm nhạc.

Câu ví dụ

cockneys often use rhyming slang in their speech.

Những người Cockney thường sử dụng tiếng lóng chơi chữ trong lời nói của họ.

many cockneys have a strong sense of community.

Nhiều người Cockney có ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

cockneys can be quite proud of their local culture.

Những người Cockney có thể rất tự hào về văn hóa địa phương của họ.

she learned to speak like a true cockney.

Cô ấy đã học cách nói như một người Cockney thực thụ.

cockneys often enjoy traditional london foods.

Những người Cockney thường thích các món ăn truyền thống của London.

the cockney accent is distinct and recognizable.

Giọng điệu Cockney rất đặc trưng và dễ nhận biết.

cockneys love to tell stories about their neighborhoods.

Những người Cockney thích kể chuyện về khu phố của họ.

many cockneys have a unique way of expressing humor.

Nhiều người Cockney có một cách thể hiện sự hài hước độc đáo.

cockneys often refer to their friends as "mates."

Những người Cockney thường gọi bạn bè của họ là "mates".

cockneys take pride in their rich history and heritage.

Những người Cockney tự hào về lịch sử và di sản phong phú của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay