cockroaches

[Mỹ]/ˈkɒkrəʊtʃɪz/
[Anh]/ˈkɑːkroʊtʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của gián

Cụm từ & Cách kết hợp

cockroaches infestation

sự xâm nhập của sâu bọ

cockroaches control

kiểm soát sâu bọ

cockroaches extermination

khử trùng sâu bọ

cockroaches traps

bẫy sâu bọ

cockroaches repellent

dấu đuổi sâu bọ

cockroaches prevention

phòng ngừa sâu bọ

cockroaches sightings

nhìn thấy sâu bọ

cockroaches behavior

hành vi của sâu bọ

cockroaches species

loài sâu bọ

cockroaches problem

vấn đề về sâu bọ

Câu ví dụ

there are cockroaches in the kitchen.

Có những con gián trong bếp.

she is afraid of cockroaches.

Cô ấy sợ gián.

we need to get rid of the cockroaches.

Chúng ta cần phải loại bỏ những con gián.

cockroaches can survive for weeks without food.

Gián có thể sống sót trong nhiều tuần mà không cần thức ăn.

cockroaches are often found in dirty places.

Gián thường được tìm thấy ở những nơi bẩn.

he found a cockroach in his bedroom.

Anh ấy tìm thấy một con gián trong phòng ngủ của mình.

they use traps to catch cockroaches.

Họ sử dụng bẫy để bắt gián.

it’s important to seal up cracks to prevent cockroaches.

Điều quan trọng là phải bịt kín các vết nứt để ngăn ngừa gián.

some people use natural remedies to repel cockroaches.

Một số người sử dụng các biện pháp khắc phục tự nhiên để xua đuổi gián.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay