debugging bugs
gỡ lỗi
bug report
báo cáo lỗi
fixing bugs
sửa lỗi
bug tracking
theo dõi lỗi
known bugs
các lỗi đã biết
software bugs
lỗi phần mềm
bug fixes
sửa lỗi
reporting bugs
báo cáo lỗi
bug list
danh sách lỗi
eliminating bugs
loại bỏ lỗi
there are bugs in the software that need fixing.
Có những lỗi trong phần mềm cần được sửa.
she has a fear of bugs and avoids the outdoors.
Cô ấy sợ côn trùng và tránh ra ngoài trời.
we found some bugs in the garden.
Chúng tôi tìm thấy một số côn trùng trong vườn.
the game has a few bugs that affect gameplay.
Trò chơi có một vài lỗi ảnh hưởng đến lối chơi.
he is studying bugs for his biology project.
Anh ấy đang nghiên cứu côn trùng cho dự án sinh học của mình.
they reported bugs to the development team.
Họ đã báo cáo các lỗi cho nhóm phát triển.
we need to squash these bugs before the launch.
Chúng ta cần loại bỏ những lỗi này trước khi ra mắt.
some bugs can be beneficial for the ecosystem.
Một số côn trùng có thể có lợi cho hệ sinh thái.
she enjoys collecting bugs as a hobby.
Cô ấy thích sưu tầm côn trùng như một sở thích.
there are many bugs in this old book.
Có rất nhiều lỗi trong cuốn sách cũ này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay