| số nhiều | cocksfeet |
cocksfoot grass
cỏ phồng
cocksfoot seed
hạt cỏ phồng
cocksfoot variety
giống cỏ phồng
cocksfoot pasture
đồng cỏ phồng
cocksfoot hay
khay cỏ phồng
cocksfoot growth
sự phát triển của cỏ phồng
cocksfoot field
đồng cỏ phồng
cocksfoot plant
cây cỏ phồng
cocksfoot yield
năng suất cỏ phồng
cocksfoot management
quản lý cỏ phồng
cocksfoot is often used in pasture mixtures.
cỏ phồng thường được sử dụng trong hỗn hợp cỏ chăn thả.
the cocksfoot grass thrives in well-drained soils.
cỏ phồng phát triển tốt ở những nơi đất thoát nước tốt.
farmers appreciate cocksfoot for its drought resistance.
những người nông dân đánh giá cao cỏ phồng vì khả năng chịu hạn của nó.
cocksfoot can grow up to 1 meter tall.
cỏ phồng có thể cao tới 1 mét.
this field is primarily planted with cocksfoot.
khu vực này chủ yếu được trồng bằng cỏ phồng.
cocksfoot is a popular choice for livestock feed.
cỏ phồng là lựa chọn phổ biến để cho gia súc ăn.
many gardeners prefer cocksfoot for its low maintenance.
nhiều người làm vườn thích cỏ phồng vì nó ít cần bảo trì.
the seeds of cocksfoot are often sown in spring.
hạt giống cỏ phồng thường được gieo vào mùa xuân.
cocksfoot has a deep root system that helps with soil stability.
cỏ phồng có hệ thống rễ sâu giúp giữ ổn định đất.
in some regions, cocksfoot is considered a weed.
ở một số khu vực, cỏ phồng được coi là cỏ dại.
cocksfoot grass
cỏ phồng
cocksfoot seed
hạt cỏ phồng
cocksfoot variety
giống cỏ phồng
cocksfoot pasture
đồng cỏ phồng
cocksfoot hay
khay cỏ phồng
cocksfoot growth
sự phát triển của cỏ phồng
cocksfoot field
đồng cỏ phồng
cocksfoot plant
cây cỏ phồng
cocksfoot yield
năng suất cỏ phồng
cocksfoot management
quản lý cỏ phồng
cocksfoot is often used in pasture mixtures.
cỏ phồng thường được sử dụng trong hỗn hợp cỏ chăn thả.
the cocksfoot grass thrives in well-drained soils.
cỏ phồng phát triển tốt ở những nơi đất thoát nước tốt.
farmers appreciate cocksfoot for its drought resistance.
những người nông dân đánh giá cao cỏ phồng vì khả năng chịu hạn của nó.
cocksfoot can grow up to 1 meter tall.
cỏ phồng có thể cao tới 1 mét.
this field is primarily planted with cocksfoot.
khu vực này chủ yếu được trồng bằng cỏ phồng.
cocksfoot is a popular choice for livestock feed.
cỏ phồng là lựa chọn phổ biến để cho gia súc ăn.
many gardeners prefer cocksfoot for its low maintenance.
nhiều người làm vườn thích cỏ phồng vì nó ít cần bảo trì.
the seeds of cocksfoot are often sown in spring.
hạt giống cỏ phồng thường được gieo vào mùa xuân.
cocksfoot has a deep root system that helps with soil stability.
cỏ phồng có hệ thống rễ sâu giúp giữ ổn định đất.
in some regions, cocksfoot is considered a weed.
ở một số khu vực, cỏ phồng được coi là cỏ dại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay