cocooned in comfort
ẩn mình trong sự thoải mái
cocooned from stress
ẩn mình khỏi căng thẳng
cocooned by nature
ẩn mình trong thiên nhiên
cocooned in silence
ẩn mình trong sự tĩnh lặng
cocooned in warmth
ẩn mình trong sự ấm áp
cocooned in love
ẩn mình trong tình yêu
cocooned in safety
ẩn mình trong sự an toàn
cocooned in dreams
ẩn mình trong giấc mơ
cocooned in solitude
ẩn mình trong sự cô độc
cocooned in peace
ẩn mình trong sự bình yên
she felt cocooned in the warmth of her blanket.
Cô ấy cảm thấy được bao bọc trong sự ấm áp của chiếc chăn của mình.
the children were cocooned in their sleeping bags during the camping trip.
Trong chuyến đi cắm trại, các em bé được bao bọc trong túi ngủ của chúng.
he cocooned himself in his work to avoid distractions.
Anh ấy đắm mình trong công việc để tránh bị xao nhãng.
during the winter, she felt cocooned in her cozy home.
Trong mùa đông, cô ấy cảm thấy được bao bọc trong ngôi nhà ấm cúng của mình.
the cat was happily cocooned in the sunbeam.
Chú mèo cưng hạnh phúc khi được bao bọc trong ánh nắng.
he loved to be cocooned in the silence of the library.
Anh ấy thích được đắm mình trong sự tĩnh lặng của thư viện.
she cocooned herself in her thoughts during the long journey.
Trong suốt hành trình dài, cô ấy đắm mình trong suy nghĩ của mình.
after a long day, he enjoyed being cocooned in his favorite chair.
Sau một ngày dài, anh ấy thích được đắm mình trong chiếc ghế yêu thích của mình.
the artist felt cocooned in creativity while painting.
Nghệ sĩ cảm thấy đắm mình trong sự sáng tạo khi đang vẽ.
she cocooned her baby in a soft blanket.
Cô ấy đắp một chiếc chăn mềm cho em bé của mình.
cocooned in comfort
ẩn mình trong sự thoải mái
cocooned from stress
ẩn mình khỏi căng thẳng
cocooned by nature
ẩn mình trong thiên nhiên
cocooned in silence
ẩn mình trong sự tĩnh lặng
cocooned in warmth
ẩn mình trong sự ấm áp
cocooned in love
ẩn mình trong tình yêu
cocooned in safety
ẩn mình trong sự an toàn
cocooned in dreams
ẩn mình trong giấc mơ
cocooned in solitude
ẩn mình trong sự cô độc
cocooned in peace
ẩn mình trong sự bình yên
she felt cocooned in the warmth of her blanket.
Cô ấy cảm thấy được bao bọc trong sự ấm áp của chiếc chăn của mình.
the children were cocooned in their sleeping bags during the camping trip.
Trong chuyến đi cắm trại, các em bé được bao bọc trong túi ngủ của chúng.
he cocooned himself in his work to avoid distractions.
Anh ấy đắm mình trong công việc để tránh bị xao nhãng.
during the winter, she felt cocooned in her cozy home.
Trong mùa đông, cô ấy cảm thấy được bao bọc trong ngôi nhà ấm cúng của mình.
the cat was happily cocooned in the sunbeam.
Chú mèo cưng hạnh phúc khi được bao bọc trong ánh nắng.
he loved to be cocooned in the silence of the library.
Anh ấy thích được đắm mình trong sự tĩnh lặng của thư viện.
she cocooned herself in her thoughts during the long journey.
Trong suốt hành trình dài, cô ấy đắm mình trong suy nghĩ của mình.
after a long day, he enjoyed being cocooned in his favorite chair.
Sau một ngày dài, anh ấy thích được đắm mình trong chiếc ghế yêu thích của mình.
the artist felt cocooned in creativity while painting.
Nghệ sĩ cảm thấy đắm mình trong sự sáng tạo khi đang vẽ.
she cocooned her baby in a soft blanket.
Cô ấy đắp một chiếc chăn mềm cho em bé của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay