cocoss

[Mỹ]/['kəukəu]/
[Anh]/['kəukəu]/

Dịch

n. dạng biến thể của dừa; cây dừa; trái dừa
adj. làm từ sợi vỏ dừa

Cụm từ & Cách kết hợp

cocoss oil

dầu cocoss

cocoss milk

sữa cocoss

cocoss cream

kem cocoss

cocoss water

nước cocoss

cocoss cake

bánh cocoss

cocoss sugar

đường cocoss

cocoss powder

bột cocoss

cocoss flakes

nhũ cocoss

cocoss chips

mảnh vụn cocoss

cocoss extract

chiết xuất cocoss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay