coelom formation
sự hình thành xoang cơ thể
coelom development
sự phát triển của xoang cơ thể
coelom structure
cấu trúc của xoang cơ thể
coelom function
chức năng của xoang cơ thể
coelom cavity
xoang cơ thể
coelom types
các loại xoang cơ thể
coelom animals
động vật có xoang cơ thể
coelom evolution
sự tiến hóa của xoang cơ thể
coelom lining
lớp lót xoang cơ thể
coelom fluid
chất lỏng trong xoang cơ thể
the coelom is a fluid-filled body cavity.
bào coelom là một khoang cơ thể chứa đầy chất lỏng.
invertebrates lack a true coelom.
động vật không xương sống không có coelom thực sự.
the coelom plays a crucial role in the development of many organisms.
coelom đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều loài sinh vật.
coelom formation is an important aspect of embryonic development.
sự hình thành coelom là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển phôi.
some animals have a segmented coelom.
một số động vật có coelom phân đốt.
the presence of a coelom allows for greater organ complexity.
sự hiện diện của coelom cho phép sự phức tạp hơn của các cơ quan.
coelomates are animals with a true coelom.
động vật coelom là động vật có coelom thực sự.
the coelom provides space for the organs to develop.
coelom cung cấp không gian cho các cơ quan phát triển.
studying the coelom can help us understand evolutionary relationships.
nghiên cứu về coelom có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mối quan hệ tiến hóa.
different types of coeloms can be found in various animal phyla.
các loại coelom khác nhau có thể được tìm thấy ở nhiều ngành động vật khác nhau.
coelom formation
sự hình thành xoang cơ thể
coelom development
sự phát triển của xoang cơ thể
coelom structure
cấu trúc của xoang cơ thể
coelom function
chức năng của xoang cơ thể
coelom cavity
xoang cơ thể
coelom types
các loại xoang cơ thể
coelom animals
động vật có xoang cơ thể
coelom evolution
sự tiến hóa của xoang cơ thể
coelom lining
lớp lót xoang cơ thể
coelom fluid
chất lỏng trong xoang cơ thể
the coelom is a fluid-filled body cavity.
bào coelom là một khoang cơ thể chứa đầy chất lỏng.
invertebrates lack a true coelom.
động vật không xương sống không có coelom thực sự.
the coelom plays a crucial role in the development of many organisms.
coelom đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều loài sinh vật.
coelom formation is an important aspect of embryonic development.
sự hình thành coelom là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển phôi.
some animals have a segmented coelom.
một số động vật có coelom phân đốt.
the presence of a coelom allows for greater organ complexity.
sự hiện diện của coelom cho phép sự phức tạp hơn của các cơ quan.
coelomates are animals with a true coelom.
động vật coelom là động vật có coelom thực sự.
the coelom provides space for the organs to develop.
coelom cung cấp không gian cho các cơ quan phát triển.
studying the coelom can help us understand evolutionary relationships.
nghiên cứu về coelom có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mối quan hệ tiến hóa.
different types of coeloms can be found in various animal phyla.
các loại coelom khác nhau có thể được tìm thấy ở nhiều ngành động vật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay