coelomate organism
sinh vật coelomate
coelomate species
loài coelomate
coelomate group
nhóm coelomate
coelomate classification
phân loại coelomate
coelomate phyla
ngành coelomate
coelomate anatomy
giải phẫu học coelomate
coelomate features
đặc điểm của coelomate
coelomate development
sự phát triển của coelomate
coelomate traits
đặc tính của coelomate
coelomate diversity
sự đa dạng của coelomate
coelomates have a body cavity that is lined with mesoderm.
các động vật có coelom có khoang cơ thể được lót bằng trung bì.
many coelomates exhibit complex organ systems.
nhiều động vật có coelom thể hiện các hệ cơ quan phức tạp.
coelomates include groups such as annelids and mollusks.
các động vật có coelom bao gồm các nhóm như annelida và động vật thân mềm.
the evolution of coelomates marked a significant step in animal development.
sự tiến hóa của động vật có coelom đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của động vật.
coelomates are classified based on their body structure.
các động vật có coelom được phân loại dựa trên cấu trúc cơ thể của chúng.
understanding coelomates helps in studying evolutionary biology.
hiểu về động vật có coelom giúp nghiên cứu về sinh học tiến hóa.
coelomates can be found in various habitats around the world.
các động vật có coelom có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
some coelomates have specialized adaptations for their environments.
một số động vật có coelom có các thích ứng chuyên biệt cho môi trường của chúng.
coelomates play vital roles in their ecosystems.
các động vật có coelom đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
research on coelomates contributes to our understanding of biodiversity.
nghiên cứu về động vật có coelom góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học.
coelomate organism
sinh vật coelomate
coelomate species
loài coelomate
coelomate group
nhóm coelomate
coelomate classification
phân loại coelomate
coelomate phyla
ngành coelomate
coelomate anatomy
giải phẫu học coelomate
coelomate features
đặc điểm của coelomate
coelomate development
sự phát triển của coelomate
coelomate traits
đặc tính của coelomate
coelomate diversity
sự đa dạng của coelomate
coelomates have a body cavity that is lined with mesoderm.
các động vật có coelom có khoang cơ thể được lót bằng trung bì.
many coelomates exhibit complex organ systems.
nhiều động vật có coelom thể hiện các hệ cơ quan phức tạp.
coelomates include groups such as annelids and mollusks.
các động vật có coelom bao gồm các nhóm như annelida và động vật thân mềm.
the evolution of coelomates marked a significant step in animal development.
sự tiến hóa của động vật có coelom đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của động vật.
coelomates are classified based on their body structure.
các động vật có coelom được phân loại dựa trên cấu trúc cơ thể của chúng.
understanding coelomates helps in studying evolutionary biology.
hiểu về động vật có coelom giúp nghiên cứu về sinh học tiến hóa.
coelomates can be found in various habitats around the world.
các động vật có coelom có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
some coelomates have specialized adaptations for their environments.
một số động vật có coelom có các thích ứng chuyên biệt cho môi trường của chúng.
coelomates play vital roles in their ecosystems.
các động vật có coelom đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
research on coelomates contributes to our understanding of biodiversity.
nghiên cứu về động vật có coelom góp phần vào sự hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay