| số nhiều | cofferdams |
cofferdam installation
lắp đặt cofferdam
cofferdam construction
xây dựng cofferdam
cofferdam design
thiết kế cofferdam
cofferdam removal
tháo dỡ cofferdam
cofferdam inspection
kiểm tra cofferdam
cofferdam integrity
tính toàn vẹn của cofferdam
cofferdam failure
sự hỏng hóc của cofferdam
cofferdam system
hệ thống cofferdam
cofferdam method
phương pháp cofferdam
cofferdam project
dự án cofferdam
the construction team built a cofferdam to keep the site dry.
Đội xây dựng đã xây dựng một phao ngăn để giữ cho công trường khô ráo.
using a cofferdam can prevent water from flooding the excavation area.
Việc sử dụng phao ngăn có thể ngăn nước tràn vào khu vực đào.
they installed a cofferdam to facilitate underwater construction.
Họ đã lắp đặt một phao ngăn để tạo điều kiện cho việc thi công dưới nước.
the cofferdam was crucial for the bridge's foundation work.
Phao ngăn rất quan trọng cho công việc nền móng của cầu.
after the cofferdam was completed, the workers began the excavation.
Sau khi phao ngăn hoàn thành, công nhân bắt đầu đào.
regular inspections of the cofferdam ensure its integrity.
Việc kiểm tra thường xuyên phao ngăn đảm bảo tính toàn vẹn của nó.
the cofferdam helped maintain a safe working environment.
Phao ngăn giúp duy trì một môi trường làm việc an toàn.
engineers designed the cofferdam to withstand strong currents.
Các kỹ sư đã thiết kế phao ngăn để chịu được dòng chảy mạnh.
building a cofferdam requires careful planning and execution.
Việc xây dựng một phao ngăn đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the project was delayed due to issues with the cofferdam.
Dự án bị trì hoãn do các vấn đề với phao ngăn.
cofferdam installation
lắp đặt cofferdam
cofferdam construction
xây dựng cofferdam
cofferdam design
thiết kế cofferdam
cofferdam removal
tháo dỡ cofferdam
cofferdam inspection
kiểm tra cofferdam
cofferdam integrity
tính toàn vẹn của cofferdam
cofferdam failure
sự hỏng hóc của cofferdam
cofferdam system
hệ thống cofferdam
cofferdam method
phương pháp cofferdam
cofferdam project
dự án cofferdam
the construction team built a cofferdam to keep the site dry.
Đội xây dựng đã xây dựng một phao ngăn để giữ cho công trường khô ráo.
using a cofferdam can prevent water from flooding the excavation area.
Việc sử dụng phao ngăn có thể ngăn nước tràn vào khu vực đào.
they installed a cofferdam to facilitate underwater construction.
Họ đã lắp đặt một phao ngăn để tạo điều kiện cho việc thi công dưới nước.
the cofferdam was crucial for the bridge's foundation work.
Phao ngăn rất quan trọng cho công việc nền móng của cầu.
after the cofferdam was completed, the workers began the excavation.
Sau khi phao ngăn hoàn thành, công nhân bắt đầu đào.
regular inspections of the cofferdam ensure its integrity.
Việc kiểm tra thường xuyên phao ngăn đảm bảo tính toàn vẹn của nó.
the cofferdam helped maintain a safe working environment.
Phao ngăn giúp duy trì một môi trường làm việc an toàn.
engineers designed the cofferdam to withstand strong currents.
Các kỹ sư đã thiết kế phao ngăn để chịu được dòng chảy mạnh.
building a cofferdam requires careful planning and execution.
Việc xây dựng một phao ngăn đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the project was delayed due to issues with the cofferdam.
Dự án bị trì hoãn do các vấn đề với phao ngăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay