wealthy cofferer
người quản tài giàu có
royal cofferer
người quản tài hoàng gia
trusted cofferer
người quản tài đáng tin cậy
skilled cofferer
người quản tài lành nghề
chief cofferer
người quản tài trưởng
court cofferer
người quản tài triều đình
expert cofferer
người quản tài chuyên gia
loyal cofferer
người quản tài trung thành
ancient cofferer
người quản tài cổ xưa
the cofferer was responsible for managing the royal treasury.
người quản tài kho bạc hoàng gia chịu trách nhiệm quản lý kho bạc hoàng gia.
as a cofferer, he had to keep detailed records of all expenditures.
với tư cách là người quản tài, anh ta phải ghi lại chi tiết tất cả các khoản chi tiêu.
the cofferer's duties included overseeing the collection of taxes.
nhiệm vụ của người quản tài bao gồm giám sát việc thu thập thuế.
she was appointed cofferer due to her exceptional financial skills.
cô được bổ nhiệm làm người quản tài vì những kỹ năng tài chính đặc biệt của cô.
the cofferer ensured that funds were allocated properly for projects.
người quản tài đảm bảo rằng các quỹ được phân bổ đúng cách cho các dự án.
in medieval times, the cofferer played a crucial role in the court.
vào thời trung cổ, người quản tài đóng vai trò quan trọng trong triều.
the king trusted his cofferer with the kingdom's wealth.
vua tin tưởng người quản tài của mình với sự giàu có của vương quốc.
the cofferer often worked closely with the royal accountant.
người quản tài thường xuyên làm việc chặt chẽ với kế toán hoàng gia.
being a cofferer requires a high level of integrity and trust.
việc trở thành người quản tài đòi hỏi mức độ tính cách và sự tin tưởng cao.
the cofferer's office was filled with gold and silver coins.
văn phòng của người quản tài tràn ngập vàng và tiền bạc.
wealthy cofferer
người quản tài giàu có
royal cofferer
người quản tài hoàng gia
trusted cofferer
người quản tài đáng tin cậy
skilled cofferer
người quản tài lành nghề
chief cofferer
người quản tài trưởng
court cofferer
người quản tài triều đình
expert cofferer
người quản tài chuyên gia
loyal cofferer
người quản tài trung thành
ancient cofferer
người quản tài cổ xưa
the cofferer was responsible for managing the royal treasury.
người quản tài kho bạc hoàng gia chịu trách nhiệm quản lý kho bạc hoàng gia.
as a cofferer, he had to keep detailed records of all expenditures.
với tư cách là người quản tài, anh ta phải ghi lại chi tiết tất cả các khoản chi tiêu.
the cofferer's duties included overseeing the collection of taxes.
nhiệm vụ của người quản tài bao gồm giám sát việc thu thập thuế.
she was appointed cofferer due to her exceptional financial skills.
cô được bổ nhiệm làm người quản tài vì những kỹ năng tài chính đặc biệt của cô.
the cofferer ensured that funds were allocated properly for projects.
người quản tài đảm bảo rằng các quỹ được phân bổ đúng cách cho các dự án.
in medieval times, the cofferer played a crucial role in the court.
vào thời trung cổ, người quản tài đóng vai trò quan trọng trong triều.
the king trusted his cofferer with the kingdom's wealth.
vua tin tưởng người quản tài của mình với sự giàu có của vương quốc.
the cofferer often worked closely with the royal accountant.
người quản tài thường xuyên làm việc chặt chẽ với kế toán hoàng gia.
being a cofferer requires a high level of integrity and trust.
việc trở thành người quản tài đòi hỏi mức độ tính cách và sự tin tưởng cao.
the cofferer's office was filled with gold and silver coins.
văn phòng của người quản tài tràn ngập vàng và tiền bạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay