cofounder

[Mỹ]/ˌkəʊˈfaʊndər/
[Anh]/ˌkoʊˈfaʊndər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người giúp thành lập một tổ chức hoặc công ty
Word Forms
số nhiềucofounders

Cụm từ & Cách kết hợp

cofounder role

vai trò đồng sáng lập

cofounder agreement

thỏa thuận đồng sáng lập

cofounder team

đội ngũ đồng sáng lập

cofounder position

vị trí đồng sáng lập

cofounder equity

quyền sở hữu của đồng sáng lập

cofounder meeting

cuộc họp đồng sáng lập

cofounder startup

khởi nghiệp của đồng sáng lập

cofounder network

mạng lưới đồng sáng lập

cofounder support

hỗ trợ đồng sáng lập

cofounder vision

tầm nhìn của đồng sáng lập

Câu ví dụ

she is a cofounder of a successful tech startup.

Cô ấy là một đồng sáng lập của một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công.

as a cofounder, he played a crucial role in the company's early days.

Với tư cách là đồng sáng lập, anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong những ngày đầu tiên của công ty.

the cofounder of the organization shared her vision at the conference.

Người đồng sáng lập của tổ chức đã chia sẻ tầm nhìn của cô ấy tại hội nghị.

being a cofounder requires a lot of dedication and hard work.

Việc trở thành đồng sáng lập đòi hỏi rất nhiều sự tận tâm và chăm chỉ.

he met his cofounder at a networking event.

Anh ấy đã gặp đồng sáng lập của mình tại một sự kiện kết nối.

the cofounder team is planning to expand the business internationally.

Đội ngũ đồng sáng lập đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh quốc tế.

she and her cofounder have different management styles.

Cô ấy và đồng sáng lập của cô ấy có phong cách quản lý khác nhau.

the cofounder expressed gratitude to the investors for their support.

Người đồng sáng lập bày tỏ lòng biết ơn đối với các nhà đầu tư vì sự hỗ trợ của họ.

they are looking for a cofounder with experience in marketing.

Họ đang tìm kiếm một đồng sáng lập có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.

as a cofounder, he is responsible for the company's strategic direction.

Với tư cách là đồng sáng lập, anh ấy chịu trách nhiệm về hướng đi chiến lược của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay