cogens

[Mỹ]/ˈkɒdʒənz/
[Anh]/ˈkɑːdʒənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của cogen; một họ (Cogen)

Cụm từ & Cách kết hợp

cogens test

Vietnamese_translation

ius cogens

Vietnamese_translation

norm of cogens

Vietnamese_translation

cogens norm

Vietnamese_translation

concept of cogens

Vietnamese_translation

doctrine of cogens

Vietnamese_translation

rules of cogens

Vietnamese_translation

principle of cogens

Vietnamese_translation

status of cogens

Vietnamese_translation

cogens rule

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the factory installed new cogens to improve energy efficiency and reduce operational costs.

Nhà máy đã lắp đặt các bộ tạo điện khí (cogen) mới để cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm chi phí vận hành.

many industrial facilities now operate cogens to maximize fuel utilization and lower emissions.

Nhiều cơ sở công nghiệp hiện đang vận hành các bộ tạo điện khí (cogen) để tối đa hóa việc sử dụng nhiên liệu và giảm lượng khí thải.

modern cogens can achieve thermal efficiency rates exceeding 80 percent through waste heat recovery.

Các bộ tạo điện khí (cogen) hiện đại có thể đạt được tỷ lệ hiệu suất nhiệt vượt quá 80% thông qua thu hồi nhiệt thải.

the power plant's cogens generate electricity while providing steam heating for nearby facilities.

Các bộ tạo điện khí (cogen) của nhà máy điện tạo ra điện đồng thời cung cấp nhiệt hơi cho các cơ sở lân cận.

engineers are designing compact cogens specifically for deployment in dense urban environments.

Các kỹ sư đang thiết kế các bộ tạo điện khí (cogen) nhỏ gọn, đặc biệt để triển khai ở các khu vực đô thị đông đúc.

these cogens significantly reduce greenhouse gas emissions compared to conventional power generation.

Các bộ tạo điện khí (cogen) này làm giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính so với sản xuất điện thông thường.

the company invested in multiple cogens across their facilities to meet sustainability targets.

Công ty đã đầu tư vào nhiều bộ tạo điện khí (cogen) trong các cơ sở của họ để đạt được các mục tiêu bền vững.

efficient cogens recover waste heat that would otherwise be lost to the atmosphere during power generation.

Các bộ tạo điện khí (cogen) hiệu quả thu hồi nhiệt thải, vốn có thể bị mất vào khí quyển trong quá trình sản xuất điện.

several manufacturing plants have retrofitted their systems with state-of-the-art cogens to boost productivity.

Nhiều nhà máy sản xuất đã nâng cấp hệ thống của họ bằng các bộ tạo điện khí (cogen) hiện đại để tăng năng suất.

the government offers tax incentives for businesses that install cogens to promote clean energy adoption.

Chính phủ cung cấp các ưu đãi về thuế cho các doanh nghiệp lắp đặt các bộ tạo điện khí (cogen) để thúc đẩy việc áp dụng năng lượng sạch.

district heating networks often rely on cogens to serve entire residential neighborhoods efficiently.

Mạng lưới sưởi ấm khu vực thường dựa vào các bộ tạo điện khí (cogen) để cung cấp năng lượng hiệu quả cho toàn bộ các khu dân cư.

regular maintenance is crucial for cogens to operate at peak performance and extend equipment lifespan.

Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để các bộ tạo điện khí (cogen) hoạt động ở hiệu suất cao nhất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay