thoughtful cogitator
người suy nghĩ thấu đáo
cogitator at work
người suy nghĩ đang làm việc
cogitator's insight
tầm nhìn của người suy nghĩ
active cogitator
người suy nghĩ tích cực
cogitator's mind
tâm trí của người suy nghĩ
cogitator of ideas
người suy nghĩ về ý tưởng
cogitator's perspective
quan điểm của người suy nghĩ
cogitator's process
quy trình của người suy nghĩ
cogitator's analysis
phân tích của người suy nghĩ
cogitator's reflection
suy ngẫm của người suy nghĩ
the cogitator pondered the complexities of life.
người suy nghĩ đã cân nhắc những phức tạp của cuộc sống.
as a cogitator, he always questioned the status quo.
với tư cách là một người suy nghĩ, anh ta luôn đặt câu hỏi về hiện trạng.
the cogitator's ideas sparked lively discussions.
những ý tưởng của người suy nghĩ đã khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi.
in a world of distractions, a cogitator must focus.
trong một thế giới đầy những thứ gây xao nhãng, một người suy nghĩ phải tập trung.
the cogitator wrote extensively on philosophy.
người suy nghĩ đã viết rất nhiều về triết học.
every cogitator needs time to reflect on their thoughts.
mỗi người suy nghĩ đều cần thời gian để suy ngẫm về những suy nghĩ của họ.
a cogitator challenges conventional wisdom.
một người suy nghĩ thách thức những quan điểm truyền thống.
the cogitator's insights were profound and thought-provoking.
những hiểu biết sâu sắc của người suy nghĩ rất sâu sắc và đáng suy nghĩ.
being a cogitator requires patience and dedication.
việc trở thành một người suy nghĩ đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
the cogitator often found inspiration in nature.
người suy nghĩ thường tìm thấy nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay