cognacs

[Mỹ]/ˈkɒn.jæk/
[Anh]/ˈkɑː.n.jæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại rượu brandy được sản xuất ở vùng Cognac của Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

fine cognacs

nồng đất

aged cognacs

cognac ủ rượu

premium cognacs

cognac cao cấp

smooth cognacs

cognac mịn

rich cognacs

cognac đậm đà

luxury cognacs

cognac sang trọng

classic cognacs

cognac cổ điển

top cognacs

cognac hàng đầu

vintage cognacs

cognac cổ

exclusive cognacs

cognac độc quyền

Câu ví dụ

he enjoys sipping fine cognacs after dinner.

anh ấy thích nhấm nháp rượu cognac hảo hạng sau bữa tối.

many people consider cognacs to be a luxury drink.

nhiều người coi rượu cognac là một loại đồ uống xa xỉ.

she gifted him a bottle of rare cognacs for his birthday.

cô ấy tặng anh ấy một chai rượu cognac quý hiếm nhân dịp sinh nhật của anh ấy.

cognacs are often enjoyed neat or on the rocks.

rượu cognac thường được thưởng thức nguyên chất hoặc với đá.

he has a collection of vintage cognacs from different regions.

anh ấy có một bộ sưu tập rượu cognac cổ điển từ nhiều vùng khác nhau.

pairing cognacs with chocolate can enhance the flavors.

kết hợp rượu cognac với chocolate có thể tăng cường hương vị.

she learned how to properly taste and evaluate cognacs.

cô ấy học cách nếm thử và đánh giá rượu cognac một cách đúng cách.

some cognacs have fruity notes that are quite pleasant.

một số loại rượu cognac có hương vị trái cây rất dễ chịu.

he prefers cognacs that are aged for several years.

anh ấy thích những loại rượu cognac được ủ trong nhiều năm.

cognacs can be enjoyed during special celebrations.

rượu cognac có thể được thưởng thức trong những dịp lễ đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay